Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1828
Tháng 4/1828 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/1828
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/04 (âm lịch 18/02) · 11/04 (âm lịch 27/02) · 16/04 (âm lịch 03/03) · 28/04 (âm lịch 15/03)
11 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 17/02) · 04/04 (âm lịch 20/02) · 05/04 (âm lịch 21/02) · 07/04 (âm lịch 23/02) · 08/04 (âm lịch 24/02) · 09/04 (âm lịch 25/02) · 10/04 (âm lịch 26/02) · 13/04 (âm lịch 29/02) · 19/04 (âm lịch 06/03) · 22/04 (âm lịch 09/03) · 29/04 (âm lịch 16/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1828
- Thứ tư, 02/04/1828 Âm lịch 18/02 · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/04/1828 Âm lịch 27/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 16/04/1828 Âm lịch 03/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 28/04/1828 Âm lịch 15/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1828
- Thứ ba, 01/04/1828 Âm lịch 17/02 · Ngày Đinh Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 04/04/1828 Âm lịch 20/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 05/04/1828 Âm lịch 21/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ hai, 07/04/1828 Âm lịch 23/02 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 08/04/1828 Âm lịch 24/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/04/1828 Âm lịch 25/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 10/04/1828 Âm lịch 26/02 · Ngày Bính Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 13/04/1828 Âm lịch 29/02 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 19/04/1828 Âm lịch 06/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 22/04/1828 Âm lịch 09/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 29/04/1828 Âm lịch 16/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi