Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1827
Tháng 4/1827 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/1827
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/04 (âm lịch 09/03) · 05/04 (âm lịch 10/03) · 10/04 (âm lịch 15/03) · 12/04 (âm lịch 17/03) · 17/04 (âm lịch 22/03) · 22/04 (âm lịch 27/03) · 26/04 (âm lịch 01/04)
9 ngày nên tránh: 06/04 (âm lịch 11/03) · 09/04 (âm lịch 14/03) · 11/04 (âm lịch 16/03) · 14/04 (âm lịch 19/03) · 15/04 (âm lịch 20/03) · 16/04 (âm lịch 21/03) · 19/04 (âm lịch 24/03) · 25/04 (âm lịch 30/03) · 28/04 (âm lịch 03/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1827
- Thứ tư, 04/04/1827 Âm lịch 09/03 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Mã, Yếu An, Giải Thần, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Ngũ Ly, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 05/04/1827 Âm lịch 10/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 10/04/1827 Âm lịch 15/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 12/04/1827 Âm lịch 17/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 17/04/1827 Âm lịch 22/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 22/04/1827 Âm lịch 27/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 26/04/1827 Âm lịch 01/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1827
- Thứ sáu, 06/04/1827 Âm lịch 11/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 09/04/1827 Âm lịch 14/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/04/1827 Âm lịch 16/03 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 14/04/1827 Âm lịch 19/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 15/04/1827 Âm lịch 20/03 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 16/04/1827 Âm lịch 21/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 19/04/1827 Âm lịch 24/03 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 25/04/1827 Âm lịch 30/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 28/04/1827 Âm lịch 03/04 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi