Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1828
Tháng 10/1828 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/1828
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/10 (âm lịch 27/08) · 08/10 (âm lịch 30/08) · 16/10 (âm lịch 08/09) · 28/10 (âm lịch 20/09) · 31/10 (âm lịch 23/09)
7 ngày nên tránh: 04/10 (âm lịch 26/08) · 06/10 (âm lịch 28/08) · 10/10 (âm lịch 02/09) · 19/10 (âm lịch 11/09) · 20/10 (âm lịch 12/09) · 22/10 (âm lịch 14/09) · 23/10 (âm lịch 15/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1828
- Chủ nhật, 05/10/1828 Âm lịch 27/08 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 08/10/1828 Âm lịch 30/08 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 16/10/1828 Âm lịch 08/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 28/10/1828 Âm lịch 20/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 31/10/1828 Âm lịch 23/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1828
- Thứ bảy, 04/10/1828 Âm lịch 26/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 06/10/1828 Âm lịch 28/08 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 10/10/1828 Âm lịch 02/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 19/10/1828 Âm lịch 11/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 20/10/1828 Âm lịch 12/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 22/10/1828 Âm lịch 14/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ năm, 23/10/1828 Âm lịch 15/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi