Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1815
Tháng 4/1815 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/1815
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/04 (âm lịch 23/02) · 05/04 (âm lịch 26/02) · 08/04 (âm lịch 29/02) · 13/04 (âm lịch 04/03) · 15/04 (âm lịch 06/03) · 20/04 (âm lịch 11/03) · 25/04 (âm lịch 16/03)
11 ngày nên tránh: 03/04 (âm lịch 24/02) · 04/04 (âm lịch 25/02) · 06/04 (âm lịch 27/02) · 09/04 (âm lịch 30/02) · 12/04 (âm lịch 03/03) · 14/04 (âm lịch 05/03) · 17/04 (âm lịch 08/03) · 18/04 (âm lịch 09/03) · 19/04 (âm lịch 10/03) · 22/04 (âm lịch 13/03) · 28/04 (âm lịch 19/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1815
- Chủ nhật, 02/04/1815 Âm lịch 23/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tiểu Hội · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 05/04/1815 Âm lịch 26/02 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 08/04/1815 Âm lịch 29/02 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 13/04/1815 Âm lịch 04/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 15/04/1815 Âm lịch 06/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 20/04/1815 Âm lịch 11/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 25/04/1815 Âm lịch 16/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1815
- Thứ hai, 03/04/1815 Âm lịch 24/02 · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 04/04/1815 Âm lịch 25/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 06/04/1815 Âm lịch 27/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 09/04/1815 Âm lịch 30/02 · Ngày Bính Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 12/04/1815 Âm lịch 03/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 14/04/1815 Âm lịch 05/03 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ hai, 17/04/1815 Âm lịch 08/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 18/04/1815 Âm lịch 09/03 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 19/04/1815 Âm lịch 10/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 22/04/1815 Âm lịch 13/03 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 28/04/1815 Âm lịch 19/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi