Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1815
Tháng 11/1815 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/1815
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/11 (âm lịch 07/10) · 11/11 (âm lịch 11/10) · 17/11 (âm lịch 17/10) · 19/11 (âm lịch 19/10) · 23/11 (âm lịch 23/10)
5 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 01/10) · 14/11 (âm lịch 14/10) · 24/11 (âm lịch 24/10) · 27/11 (âm lịch 27/10) · 29/11 (âm lịch 29/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1815
- Thứ ba, 07/11/1815 Âm lịch 07/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tứ Hao, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 11/11/1815 Âm lịch 11/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 17/11/1815 Âm lịch 17/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 19/11/1815 Âm lịch 19/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 23/11/1815 Âm lịch 23/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1815
- Thứ tư, 01/11/1815 Âm lịch 01/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 14/11/1815 Âm lịch 14/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 24/11/1815 Âm lịch 24/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 27/11/1815 Âm lịch 27/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 29/11/1815 Âm lịch 29/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi