Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/1808
Tháng 9/1808 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/1808
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/09 (âm lịch 12/07) · 07/09 (âm lịch 17/07) · 12/09 (âm lịch 22/07) · 15/09 (âm lịch 25/07) · 18/09 (âm lịch 28/07) · 20/09 (âm lịch 01/08)
9 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 11/07) · 03/09 (âm lịch 13/07) · 05/09 (âm lịch 15/07) · 13/09 (âm lịch 23/07) · 19/09 (âm lịch 29/07) · 21/09 (âm lịch 02/08) · 25/09 (âm lịch 06/08) · 26/09 (âm lịch 07/08) · 28/09 (âm lịch 09/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1808
- Thứ sáu, 02/09/1808 Âm lịch 12/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 07/09/1808 Âm lịch 17/07 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 12/09/1808 Âm lịch 22/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 15/09/1808 Âm lịch 25/07 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 18/09/1808 Âm lịch 28/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 20/09/1808 Âm lịch 01/08 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/1808
- Thứ năm, 01/09/1808 Âm lịch 11/07 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 03/09/1808 Âm lịch 13/07 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 05/09/1808 Âm lịch 15/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 13/09/1808 Âm lịch 23/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 19/09/1808 Âm lịch 29/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 21/09/1808 Âm lịch 02/08 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 25/09/1808 Âm lịch 06/08 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 26/09/1808 Âm lịch 07/08 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 28/09/1808 Âm lịch 09/08 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi