Chúc Mừng Năm Mới

Giải trí

Sự tích hoa trinh nữ và ba đời đàn bà chờ chồng đến bạc tóc

Năm 2019, đĩa đơn “Hoa trinh nữ” của ca sĩ Đức Tuấn gây tranh cãi về lời hát, và đại diện thừa kế nhạc sĩ Trần Thiện Thanh phải lên tiếng với báo chí. Vụ việc đưa nhiều người quay lại sự tích hoa trinh nữ, truyện cổ tích cùng tên.

11 phút đọc

Năm 2019, ca sĩ Đức Tuấn phát hành đĩa đơn “Hoa trinh nữ” và vấp phải tranh cãi vì bị cho là hát sai lời, khi câu “khách phong trần” bị nghe thành “rước vua về”. Đại diện thừa kế của nhạc sĩ Trần Thiện Thanh khi ấy đã lên tiếng với báo chí, khẳng định ngay từ năm 1987 nhạc sĩ đã tự sửa lời thành “người khách phong trần”, và ca sĩ không hề hát sai.1

Chuyện một bài hát viết về loài hoa hay thẹn khiến người nghe quay lại tìm truyện cổ tích gốc cũng dễ hiểu. Sự tích hoa trinh nữ là truyện cổ tích Việt Nam kể về nguồn gốc loài hoa hay xấu hổ, mang tên hoa trinh nữ. Câu chuyện gắn với một cô gái xinh đẹp, hiền hậu, vì quá đau buồn trước sự đổi thay của người yêu sau chiến tranh mà hóa thành loài cây mang tên Trinh Nữ.

Bài hát của Trần Thiện Thanh ví loài thực vật này như tính rụt rè e thẹn của người con gái, kể về người lính nhìn thấy cành hoa trinh nữ thì nhớ người yêu ở xa.2 Người nghe lâu năm còn đoán rằng trong bài hát ẩn chứa chuyện tình riêng của nhạc sĩ, tức ca sĩ Nhật Trường, với ca sĩ Minh Hiếu.3

Còn truyện cổ tích ấy đi xa hơn một bài tình ca.

Đó là lời than về phận những người đàn bà phải chờ chồng đi lính, và cũng là câu trả lời cho câu hỏi vì sao loài cây ven đường lại biết khép lá. Truyện chưa xác định được sưu tầm từ vùng miền nào hay ai ghi chép lần đầu; các bản chép đều chỉ đăng lại văn bản truyện. Nội dung cũng không nêu triều đại hay cuộc chiến cụ thể, chỉ mở đầu bằng “ngày xửa ngày xưa” với người chồng đi lính. Chính sự mơ hồ ấy khiến câu chuyện đọc như chuyện của bao thế hệ làng quê Việt Nam.

Ba kiếp đàn bà chờ chồng

Truyện mở đầu ở một nhà nọ có hai kiếp đàn bà đều chôn chân thờ chồng đi lính. Chỉ một người chồng trở về, trong mũ áo vua ban; người kia không bao giờ thấy bóng dáng. Ở nhà, hai người vợ chờ đợi đến bạc màu sương. Đón chồng về, người vợ thứ hai khóc thầm: tuổi trẻ đã nằm lại nơi chiến trường, còn hai mái đầu đã già trước tuổi.

Khi kiếp đàn bà thứ ba lọt lòng, cả nhà nguyện một lời: không gả cô cho bất kỳ người lính nào, vì hai đời đã phải đợi chờ đến bạc tóc. Cô bé lớn lên trong một ngôi nhà có luật riêng. Cha mẹ và bà không cho cô nói chuyện với bất cứ người lính nào, để giữ lời nguyền thuở trước. Rồi bà, cha mẹ nàng lần lượt qua đời, trước lúc mất đều dặn dò cùng một câu: “Mai ngày nếu sinh con gái…” .

Nhưng lòng người không giữ được bằng luật nhà. Cô gái lớn lên xinh đẹp, và thầm yêu chàng trai hàng xóm. Thuở nhỏ, cô và chàng từng cùng nhau chơi trò đố lá, quen nhau như quen hơi thở của xóm làng.

Rồi một buổi sáng có tiếng trống ngũ liên, chàng trai lên đường nhập ngũ. Bên bờ giậu ướt sương, chàng rụt rè hỏi: “Thế… có chờ… không?” Cô gái không nói được, chỉ trả lời bằng nước mắt.

Chàng ra đi, và cô giữ lời. Sau vài trận đánh, chàng tân binh được vua rút về hầu cận ngày đêm, thành lính vệ sĩ trung thành, lưỡi kiếm sẵn sàng giết người theo lệnh vua. Còn cô ở lại chờ, tròn mười bảy năm, từ thiếu nữ thành cô gái quá lứa nhỡ thì.

Mười bảy năm là con số truyện nêu ra, và nó chẳng phải con số của niềm vui. Đó là quãng đời đếm từng tiếng trống, từng mùa lúa, từng tin người quen trở về mà người mình không về.

Đoạn này của truyện đọc buồn ở chỗ rất đời. Người con gái không làm gì sai, chỉ yêu nhầm một người lính vào thời người lính đi nhiều mà về ít. Cả nhà cô đã đoán trước điều đó, nên mới có lời nguyền. Thế mà lời nguyền cũng vô dụng, vì trái tim không nghe theo lời dặn của người già. Cách kể của truyện không trách cô gái một lời, chỉ để con số mười bảy năm tự nói thay.

Sự thật phũ phàng trong sự tích hoa trinh nữ

Người lính trở về sau mười mấy năm xa cách, trong mũ áo vua ban. Nhưng anh đã biến thành người đàn ông phong trần, với ánh mắt lạnh lẽo như thép, không còn biết cười. Làng xóm chúc mừng, các thầy đồ gõ đầu trẻ rao giảng mối tình chung thủy của hai người trong các lớp học. Đám cưới được tổ chức linh đình, vua ban áo tím cho nàng trinh nữ lỡ thì.

Đêm tân hôn là lúc truyện xoay ngược.

Trong đêm, nàng nhìn thấy một người đàn bà tóc xõa mặc đồ đại tang, cầm tấm áo đẫm máu đòi trả chồng, đòi cha cho con. Nàng còn thấy máu rỏ xuống hai bàn tay của chồng.

Chiếc đai vàng anh được ban thưởng có nguồn gốc như vậy: công đâm vào lưng người bạn cũ, người đã ngăn vua chém một danh tướng dâng táo bị sâu. Sau bữa tiệc ngập máu ấy, vua cất nhắc người lính và cho phép anh về thăm nhà sau mười mấy năm xa cách. Đó chính là lý do anh có mặt trong đám cưới với người con gái đã chờ mình mười bảy năm.

Nàng van chồng mỉm cười như ngày xưa. Nhưng nụ cười gượng gạo của anh chỉ khiến nàng sợ hãi hơn: gương mặt ấy đã mất hết nét tươi của người con trai năm nào, chỉ còn cái nhếch mép vô hồn của một kẻ chẳng còn biết cảm xúc. Người chồng đau đớn bỏ đi biệt xứ sau đêm tân hôn. Sau đó dân gian truyền hai lời: có người nói anh bị vua giết bằng chính chiếc đũa nạm vàng anh từng dùng để giết người, cũng có người nói anh lao vào những cuộc chém giết mới để quên ngày tháng. Truyện không chọn lời nào, và sự bỏ trống ấy càng nặng.

Còn nàng, người con gái sống âm thầm như cái bóng đến hết đời, không bao giờ lấy chồng nữa. Nàng mắc tật hễ có tiếng chân hay tiếng động mạnh là đưa tay ôm mặt. Nàng chết mà hai bàn tay vẫn che kín mặt, người khâm liệm không thể gỡ xuống, phải mời xã trưởng đến làm giấy chứng tử.

Chi tiết ấy là chi tiết đắt nhất của truyện: một đời chờ đợi kết thúc bằng một cử chỉ của nỗi sợ.

Vài ngày sau, trên mộ nàng mọc lên một loài cây thấp, lòa xòa, lá tím hình tròn, buồn man mác. Mỗi khi có chân bước qua hay va chạm mạnh, những chiếc lá khép lại, xuôi xuống như bàn tay ai che mặt. Khi chàng Gió hỏi vì sao cây hay che mặt, cây trả lời rằng nó che mặt vì sợ hãi: sợ những bàn tay đầy máu, sợ khuôn mặt người yêu xưa chẳng biết cười, vì người ta vẫn tranh giành nhau và những bàn tiệc ngập máu vẫn còn nhiều. Từ đó người ta gọi loài cây ấy là cây trinh nữ, hay hoa trinh nữ, gợi hình ảnh người con gái son sắt mà chiến tranh và năm tháng chờ đợi bào mòn.

Trên bàn gỗ tối có tấm vải tím, hai cây nến đỏ trong đế bạc, nhánh lá với hoa vàng nhỏ trong bình đất, đèn dầu sáng bên phải
Ảnh minh họa

Lá khép lại và ba tên gọi

Chi tiết lá khép lại trong truyện có thật ở đời. Cây thật có tên khoa học Mimosa pudica, thuộc họ Đậu, còn gọi là cây hàm tu thảo, cây xấu hổ, cây mắc cỡ hay cây thẹn, mọc hoang khắp nơi ở Việt Nam.2 Loài có nguồn gốc từ Nam Mỹ và Trung Mỹ, nay là loài cỏ dại ở vùng nhiệt đới, có mặt ở Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines. Carl Linnaeus đã mô tả loài này chính thức trong Species Plantarum năm 1753.2 Danh từ pudica trong tiếng Latin nghĩa là “rụt rè” hoặc “co lại”, ám chỉ phản ứng co rụt lại khi tiếp xúc của loài cây.2

Hiện tượng lá khép khi bị chạm là tính cảm ứng chấn động, điều khiển bởi sự thay đổi áp suất trương nước trong các tế bào chuyên biệt gọi là thể gối ở gốc cuống lá. Khi bị chạm, ion kali và nước thoát ra khỏi tế bào làm thể gối co lại, cuống lá sụp xuống, các lá chét đóng lại; sau vài phút nước được bơm trở lại và lá mở ra. Đây được hiểu là cơ chế tự vệ sinh học, giúp giảm bề mặt tiếp xúc để bảo vệ cây khỏi động vật ăn cỏ.

Về tên gọi, “xấu hổ” và “mắc cỡ” xuất phát trực tiếp từ hành vi khép lá khi bị chạm, nhấn mạnh sự hổ thẹn của nhân vật trong truyện. Còn tên “hoa trinh nữ” mang ý nghĩa cao quý hơn, nhấn mạnh sự trong trắng, thuần khiết của người con gái. Trong y học cổ truyền Việt Nam và nhiều nước châu Á, rễ và lá cây xấu hổ được dùng như vị thuốc với tính an thần, giảm đau và chống viêm.

Truyện sự tích hoa trinh nữ còn có các dị bản khác trong dân gian. Bản khác kể về cô gái tên Trinh xinh đẹp, hiền lành, gánh rau nuôi mẹ; cô thà chết giữ trinh tiết khi bị kẻ tham quan vô lại dùng quyền lực toan cưỡng bức, và hóa thành đóa hoa trắng hồng với lá xếp lại khi có gió hoặc hơi thở động tới. Lại có bản kể về cô con gái lười biếng, bất hiếu với bà mẹ tần tảo; khi mẹ chết, cô hối hận ra mộ mẹ khóc xin tha thứ rồi biến mất, bên mộ mọc lên cây lá nhỏ li ti khép nép mỗi khi bị chạm vào, dân làng gọi là cây xấu hổ.

Ba dị bản, ba bài học, nhưng chung một hình ảnh: loài cây biết khép lá.

Ý nghĩa của bản chính trong sự tích hoa trinh nữ vẫn rõ nhất. Ba đời đàn bà chờ chồng là lời than về phận đàn bà bị chiến tranh lấy đi tuổi trẻ, đồng thời truyện ngợi ca sự chung thủy, lòng son sắt trong tình yêu. Đứa trẻ ven đường chạm tay vào chùm lá và thấy lá cụp xuống như e lệ, vài phút sau lại mở ra, sẽ không hiểu vì sao. Người lớn đọc truyện thì hiểu, và đó là điều đọng lại sau trang truyện.

Bài viết thuộc Góc đọc Xuân của Chúc Mừng Năm Mới.

Hỏi đáp nhanh

Truyện cổ tích này được sưu tầm từ vùng miền nào, và có gắn với cuộc chiến nào không?

Các bản chép hiện có đều chỉ đăng lại văn bản truyện, nên chưa rõ truyện do ai sưu tầm hay ghi chép lần đầu, cũng chưa rõ vùng miền xuất xứ. Bối cảnh cũng chỉ là “ngày xửa ngày xưa” với người chồng đi lính, không gắn với triều đại hay cuộc chiến cụ thể nào. Chính vì thế, truyện đọc như chuyện của bất kỳ làng quê Việt Nam nào.

Cây trinh nữ thật có dùng được gì trong đời sống?

Cây mọc hoang khắp nơi ở Việt Nam, thân thảo mọc bò hoặc đứng, lá kép lông chim màu xanh lục, hoa tím hoặc hồng nhạt dạng đầu tròn. Trong y học cổ truyền Việt Nam và nhiều nước châu Á, rễ và lá cây xấu hổ được dùng như vị thuốc với tính an thần, giảm đau và chống viêm. Ngoài ra, loài này còn được Carl Linnaeus mô tả chính thức trong Species Plantarum năm 1753, nên đã được khoa học biết đến từ lâu.2

Vì sao dân gian lại gọi loài cây này bằng ba cái tên khác nhau?

“Xấu hổ” và “mắc cỡ” đặt tên theo hành vi khép lá khi bị chạm, gợi sự hổ thẹn của nhân vật trong truyện. Còn “trinh nữ” cao quý hơn, nói đến sự trong trắng, thuần khiết của người con gái. Trong một dị bản, cô gái hóa hoa tên là Trinh, thà chết giữ trinh tiết, nên tên gọi ấy còn gắn với cả tên nhân vật. Ba tên gọi cùng chỉ một loài cây có danh pháp khoa học Mimosa pudica.2

Nguồn tham khảo

chucmungnammoi.com