Giải trí
Mèo Anh lông ngắn giá bao nhiêu? Khung giá mới nhất
Mèo Anh lông ngắn giá bao nhiêu là câu hỏi đầu tiên khi muốn nuôi giống mèo này: con số dao động từ vài trăm nghìn cho mèo lai đến hơn 100 triệu với bé nhập châu Âu. Bài viết đưa khung giá theo nguồn gốc và màu lông, chỉ rõ khi nào giá rẻ đáng ngờ và cách kiểm tra bé mèo trước khi nhận về.
Mèo Anh lông ngắn là giống mèo gì mà được săn đón đến vậy
Mèo Anh lông ngắn giá bao nhiêu là câu hỏi mở đầu của hầu hết người định nuôi giống mèo này. Câu trả lời thường dao động từ vài triệu đến vài chục triệu đồng cho một bé. Khoảng chênh đó không đến ngẫu nhiên, mà phụ thuộc vào nguồn gốc, màu lông và ngoại hình của từng bé. Muốn hiểu vì sao cùng một giống mà giá lại cách nhau xa như vậy, trước hết cần biết British Shorthair là giống mèo như thế nào.
British Shorthair là tên quốc tế của mèo Anh lông ngắn, ở Việt Nam thường gọi tắt là mèo ALN. Đây là một trong những giống mèo thuần chủng có lai lịch lâu đời nhất, và chính sự lâu đời đó làm nên chuẩn mực ngoại hình mà các trại nhân giống vẫn phải theo khi định giá một bé mèo.
Từ mèo giữ kho lương của người La Mã đến biểu tượng quý tộc Anh Quốc
Câu chuyện của giống mèo này bắt đầu từ thời người La Mã. Khoảng năm 100 sau Công nguyên, khi quân đội La Mã xâm lấn Anh, họ mang theo những con mèo để canh giữ kho lương khỏi chuột bọ. Trên đảo Anh, những con mèo ấy ở lại, sinh sôi và dần hình thành một dòng riêng, tồn tại hơn hai nghìn năm với rất ít thay đổi về hình dạng so với tổ tiên ban đầu.
Theo cách kể phổ biến của các tài liệu nuôi mèo, giống mèo Anh hiện nay ra đời từ sự lai tạo giữa mèo Ai Cập do lính La Mã mang sang với các giống mèo bản địa nơi đây. Tên gọi British Shorthair cũng từ đó mà có, gắn chặt với xứ sở sương mù như một phần của hình ảnh nước Anh.
Thời gian không phải lúc nào cũng êm thuận với dòng mèo này. Từng có giai đoạn số lượng suy giảm mạnh, khiến người nhân giống phải cho chúng lai với mèo Ba Tư và Russian Blue để phục hồi giống. Dấu ấn của các lần lai ấy vẫn còn thấy được ở một số đặc điểm ngoại hình ngày nay.
Sự công nhận chính thức đến muộn hơn nhiều so với tuổi đời của giống. Năm 1980, mèo Anh lông ngắn được hiệp hội mèo giống quốc tế công nhận, trước đó TICA và CFA cũng đã ghi nhận giống này rộng rãi từ những năm 1970. Ở quê nhà, Hiệp hội Các giống Mèo Anh Quốc đăng ký giống từ năm 2001. Chính bộ hồ sơ lai lịch dày cộp ấy là lý do đầu tiên khiến giá của một bé mèo có phả hệ rõ ràng cao hơn hẳn mèo không giấy tờ.
Ngoại hình tròn trịa, nặng bao nhiêu và sống được bao lâu
Một bé mèo Anh đúng chuẩn nhìn thoáng qua đã khác hẳn mèo ta. Thân hình cơ bắp theo kiểu hộp, ngực và vai rộng, chân ngắn dày, đuôi mượt. Đầu to tròn, mắt to tròn, tai nhỏ đặt cách xa nhau, mũi tẹt và cằm hơi tròn. Bộ lông dày, mềm như nhung, chạm vào có cảm giác dày dặn chứ không bông xốp như mèo Ba Tư.
Cân nặng là con số người mua nên nhớ kỹ, vì nó gắn trực tiếp với giá. Khung trọng lượng lý tưởng của giống được nhiều tài liệu chốt ở mức 4 đến 8,5 kg, trong đó con đực trưởng thành thường nặng 5 đến 9 kg, con cái nhẹ hơn, khoảng 4 đến 7 kg. Chiều cao của giống khoảng 30 đến 35 cm. Tuy vậy, ở Việt Nam do khí hậu nóng ẩm, mèo Anh trưởng thành thường chỉ nặng khoảng 4 đến 7 kg, nhẹ hơn so với chuẩn quốc tế.
Có một ngoại lệ đáng nhớ: dòng Silver Shaded nhỏ hơn hẳn anh em cùng giống, con cái chỉ nặng 2,6 đến 3,5 kg, con đực 4,2 đến 5 kg. Người mua lần đầu dễ nhầm bé Silver Shaded nhẹ cân là bé ốm yếu, trong khi đó lại là đặc điểm của dòng này.
Tuổi thọ của giống mèo này khá dài. Chăm sóc tốt, một bé mèo Anh sống trung bình khoảng 10 đến 12 năm, có trường hợp đạt 14 năm và hiếm khi tới 20 năm.
Tính cách điềm tĩnh, hợp cả gia đình bận rộn và căn hộ nhỏ
Nếu ngoại hình là lý do người ta thích nhìn mèo Anh, thì tính cách là lý do người ta quyết định nuôi. Giống mèo này nổi tiếng dễ tính, hiếm khi cào cấu, an toàn cho trẻ nhỏ. Chúng thích không gian yên tĩnh, có thể tự chơi với quả bóng cả ngày mà không cần chủ dỗ dành.
Trong khi nhiều giống mèo khác đòi hỏi được bế, được chơi liên tục, mèo Anh lại có kiểu thể hiện tình cảm rất riêng: chúng thích ngồi sát bên chủ hơn là được bế lên cao. Khi đói, chúng chỉ kêu meo meo nhẹ nhàng. Tiếng gru gru phát ra khi được vuốt ve, đặc biệt ở vùng ngực và cổ, là tín hiệu cho thấy bé mèo đang hạnh phúc khi ở bên bạn.
Vì thế, giống mèo này trở thành lựa chọn quen thuộc của dân văn phòng và các gia đình sống trong căn hộ nhỏ. Chúng hợp nuôi trong nhà, không cần dắt đi dạo, tự thích nghi tốt với khí hậu Việt Nam và cũng hòa đồng với các loài vật khác trong nhà. Tính cách hiền lành ấy, cộng thêm ngoại hình tròn trịa dễ thương, chính là thứ khiến nhu cầu tìm mua mèo Anh lông ngắn ở Việt Nam luôn cao. Kéo theo đó là khoảng giá trải rộng mà các phần sau của bài sẽ lần lượt mở ra.
Giá mèo Anh lông ngắn: cùng giống, chênh nhau tới mười lần vì nguồn gốc
Nguồn gốc là thứ tạo ra khoảng chênh lớn nhất trong bảng giá: mèo sinh sản trong nước luôn rẻ hơn mèo nhập khẩu, khoảng cách giữa hai nhóm này có thể lên tới mười lần, càng rõ phả hệ thì càng đắt.
Trước khi hỏi giá, người mua nên xác định mình cần loại nào: một bé lai để nuôi chơi, một bé thuần chủng không giấy tờ, hay một bé nhập khẩu có pedigree đầy đủ. Mỗi nhóm ứng với một khung giá khác hẳn nhau, và ngân sách cần chuẩn bị cũng khác theo.
Mèo sinh sản trong nước: từ mèo lai vài trăm nghìn đến thuần chủng có phả hệ
Nhóm rẻ nhất là mèo lai. Những bé chỉ mang một phần máu Anh lông ngắn, pha với mèo ta, mèo Ba Tư hoặc giống khác, có giá dưới 3 triệu đồng, thậm chí từ 500 nghìn đến vài triệu đồng tùy ngoại hình. Dù vậy, nhiều người vẫn chọn nhóm này vì giá mềm, bé khỏe và ngoại hình vẫn mang dáng mập tròn quen thuộc của giống.
Cao hơn một bậc là mèo thuần chủng tương đối, sinh ra từ bố mẹ Anh lông ngắn nhưng không có giấy chứng nhận. Các trang nuôi thú đưa khung giá khá thống nhất cho nhóm này: khoảng 4 đến 7 triệu đồng cho mèo con, hoặc 5 đến 8 triệu đồng nếu mất giấy tờ gia phả. Một số nơi niêm yết mèo con sinh trong nước từ 3 đến 4 triệu đồng, còn bé thuần chủng giá mỗi bé khoảng 7 triệu đồng.
Có giấy tờ thì con số nhảy vọt. Mèo Anh lông ngắn thuần chủng có giấy tờ tại Việt Nam được rao từ 10 đến 30 triệu đồng trở lên, tùy chuẩn ngoại hình; loại chuẩn giá trên 12 triệu đồng. Nói cách khác, chính tờ pedigree chiếm một phần đáng kể trong giá bán. Đây là giấy chứng nhận phả hệ do các tổ chức mèo như CFA, TICA cấp, chứng minh bố mẹ, ông bà của bé đúng giống, thay vì chỉ nhận biết bằng mắt thường.
Mục đích nuôi cũng đổi giá. Mèo đực trưởng thành, khỏe mạnh, dùng làm giống có giá 9 đến 12 triệu đồng. Bên cạnh đó, mèo sinh sản trong nước dao động khá rộng, từ 9 đến 25 triệu đồng ở các trại nhân giống có uy tín, tùy chất lượng lứa. Cùng nhóm trong nước, giá ở thành phố lớn thường nhỉnh hơn tỉnh khác do chi phí mặt bằng và nhân công cao hơn.
Người mới nuôi nên nhớ một quy luật đơn giản: như phần trên đã nói, dưới 3 triệu đồng gần như chỉ mua được mèo lai. Nếu người bán giới thiệu một bé dưới mức đó là thuần chủng có phả hệ, đó là tín hiệu cần hỏi kỹ thêm về giấy tờ và bố mẹ của bé.
Mèo nhập Thái Lan, Trung Quốc, Nga và châu Âu: càng rõ nguồn gốc càng đắt
Mèo nhập khẩu luôn đắt hơn mèo trong nước, và khoảng cách này do ba thứ tạo nên: chất lượng giống ở nước xuất xứ, giấy tờ kèm theo, và chi phí đưa bé về Việt Nam. Riêng phí vận chuyển cùng thuế nhập khẩu có thể làm giá tăng thêm 10 đến 20 triệu đồng so với giá niêm yết.
Thái Lan là cửa ngõ nhập mèo phổ biến và dễ chịu nhất về giá. Mèo nhập từ Thái Lan có giá khoảng 10 đến 12 triệu đồng. Năm 2023, mèo nhập Thái không giấy tờ giá 8 đến 12 triệu đồng; khung giá năm 2022 dao động 7 đến 12 triệu đồng. Dù các con số chênh nhau theo thời điểm, mặt bằng chung nằm quanh mức dưới 20 triệu đồng, với gia phả rõ ràng ở những lô có giấy tờ. Mèo từ các nước Đông Nam Á như Thái Lan hay Malaysia cũng được đánh giá là giá không quá cao mà chất lượng bảo đảm. Nhóm nhập từ Trung Quốc hoặc Thái Lan kèm giấy tờ nước xuất xứ, tính cả phí vận chuyển, có giá 15 đến 25 triệu đồng; một số nơi rao mèo Trung Quốc thuần chủng có giấy trên 20 triệu đồng.
Châu Âu là một câu chuyện khác. Mèo nhập từ châu Âu có giá 40 đến 60 triệu đồng, phải đặt trước và chờ đợi lâu; các nguồn khác đưa khung 30 đến 50 triệu đồng hoặc 40 đến 50 triệu đồng, chưa gồm phí vận chuyển. Màu lông hiếm hoặc đạt chuẩn triển lãm từ châu Âu bắt đầu từ 25 triệu đồng trở lên. Mèo nhập từ Nga, châu Âu có thể từ 60 triệu đến 100 triệu đồng hoặc hơn nếu phả hệ tốt; bé Nga đoạt giải triển lãm mèo quốc tế có thể vượt 100 triệu đồng.
Đỉnh của tháp giá là những bé được bảo chứng bởi CFA và TICA, có giá 65 đến 100 triệu đồng và rất khó mua. Theo cách tính bằng ngoại tệ, mèo có giấy chứng nhận thuần chủng nhập từ châu Âu, Mỹ có thể lên tới 2.000 đô la Mỹ, gần 50 triệu đồng cho một bé; mèo có giấy TICA hoặc CFA được rao trên 1.000 đô la Mỹ. Ở mức này, người mua trả tiền cho một dòng máu có thể mang đi thi triển lãm hoặc nhân giống, chứ đơn thuần mua một thú nuôi.
Chọn mức nào là tùy túi tiền và mục đích. Ai chỉ muốn một bé dễ thương để nuôi trong căn hộ thì nhóm trong nước 4 đến 7 triệu đồng là đủ; ai cần dòng máu chuẩn quốc tế thì phải tính cả thời gian chờ, phí bay và khả năng đặt trước vài tháng mới nhận được bé.

Giá thay đổi thế nào theo màu lông và các dòng đặc biệt
Đã chốt được mức giá theo nguồn gốc, sang đến chuyện màu lông, bảng giá lại mở ra một khoảng chênh mới: cùng một trại, chỉ khác màu thôi mà giá có thể cách nhau vài chục triệu đồng. Người mua lần đầu thường bất ngờ khi nghe con số này, nhưng giá theo màu có lý do rất rõ: màu càng khó lai tạo, càng ít bé ra lứa thì giá càng cao.
Vì vậy, trước khi hỏi mèo Anh lông ngắn giá bao nhiêu, nên biết mình thích màu nào và màu đó thuộc nhóm phổ thông hay hiếm. Cách này giúp ước ngân sách tương đối chính xác ngay từ đầu, tránh trường hợp ưng một bé màu golden rồi mới phát hiện số tiền cần chuẩn bị gấp ba lần dự định.
Mèo Anh lông ngắn có những màu nào và màu nào hiếm
Ít giống mèo nào có bảng màu phong phú như mèo Anh lông ngắn. Tài liệu về giống này ghi nhận hơn 250 biến thể màu lông, dù các màu cơ bản thường được gom lại thành khoảng mười nhóm chính để dễ phân loại. Con số thống kê khác nhau giữa các nguồn, nhưng điều ai cũng đồng ý là đây thuộc nhóm giống có màu lông đa dạng bậc nhất trong giới mèo cảnh.
Trong bảng màu dài đó, màu xám xanh (Blue) là gương mặt đại diện. Theo Hiệp hội Mèo Anh Quốc, màu xanh xám chiếm khoảng 60% số mèo Anh lông ngắn được đăng ký, nên nhiều người còn quen gọi cả dòng mèo này là Xám Anh. Bé mèo màu xanh xám khi sinh ra có sọc trên lông, nhưng sọc sẽ mất dần và lông trở nên đặc màu khi trưởng thành. Mắt của chúng cũng thay đổi theo tuổi: mèo con mắt xanh biếc, lớn lên chuyển dần sang vàng đồng, màu mắt chuẩn của mèo thuần chủng. Mắt vàng đồng này khó có ở mèo lai, nên nhiều người chọn nó làm một dấu hiệu nhận biết khi xem mèo.
Các màu đơn sắc còn lại mỗi màu một nét riêng. Màu trắng phải trắng như tuyết, không một sọc hay đốm, và cũng hiếm gặp không kém. Màu đen tuyền thì hiếm và được đánh giá là khá khó nuôi. Màu kem có bàn chân và mũi hồng, mắt cam, đồng hoặc vàng. Màu Ginger mang lông cam hoặc đỏ, kèm theo họa tiết sọc, mắt màu đồng hoặc cam. Riêng màu sô cô la cần thời gian 1 đến 1,5 năm để lông lên đủ màu, thường đi kèm mắt cam sẫm hoặc màu đồng. Màu quế (Cinnamon) nhìn giống sô cô la nhưng nhạt hơn, mắt cam hoặc hổ phách. Đẹp nhất trong nhóm đơn sắc là Lilac, sự pha trộn giữa hồng, xám và xanh lam. Toàn thân bé mang màu xám kem, dễ bị người thiếu kinh nghiệm nhầm với silver.
Nhóm đa sắc thì rối mắt hơn nữa. Tabby không phải một giống riêng mà chỉ là mô tả hoa văn lông vằn sọc, đặc trưng bằng chữ M ở trán, đường kẻ đen ở đuôi mắt và trên má. Tabby có ba biến thể. Mướp cổ điển mang hoa văn hình con bướm trên vai, kèm sọc dọc chạy tới đuôi. Mướp đốm có các chấm rải trên thân. Mướp xương cá thì đuôi dài với nhiều sọc hẹp, và lưng có một đường trung tâm chạy suốt. Phối thêm màu nền, mỗi biến thể lại có tên gọi riêng. Blue Silver Tabby có mũi và đệm chân xanh lam hoặc hồng. Biến thể nền bạc với sọc nâu sô cô la thì lông mang sọc nâu chocolate trên nền bạc, đệm chân màu hồng.
Mèo Bicolor mang hai màu lông, bắt buộc có dải trắng ở thân dưới. Hoa văn nổi tiếng nhất của nhóm này là Tuxedo, khiến bé mèo trông như đang mặc vest. Ngoài Tuxedo, nhóm hai màu còn có những kiểu phối khác ít gặp hơn, cùng các kiểu phối màu như Colorpoint, Shaded, Tam Thể hay Tortoiseshell. Vài màu trong nhóm này ra đời từ việc lai với giống khác: màu Hyma là kết quả lai giữa mèo Anh lông ngắn thuần chủng với mèo Xiêm, nhận biết qua đốm đen mờ ở mặt, tai và chân của mèo con; màu của mèo lai mèo mướp thì có vân sọc hoặc trắng xám. Ngược lại, mèo trắng thuần chủng sinh ra từ việc phối hai mèo trắng thuần chủng với nhau, và đây cũng là cách phối cho màu trắng đẹp nhất.
Vậy màu nào đắt nhất? Câu trả lời thường gặp là nhóm màu khó lai tạo: nâu vàng (Fawn) và quế là hai màu hiếm nhất, trong đó mèo màu nâu vàng có da mũi và đệm bàn chân màu hồng nên được định giá cao. Thêm vào đó, Lilac được đánh giá đẹp nhất trong nhóm đơn sắc và Bicolor đẹp nhất trong nhóm đa sắc, nên hai màu này cùng golden, silver, chocolate, tam thể đều nằm ở nửa trên của bảng giá. Nhờ vậy, cùng một bé mèo Anh lông ngắn, màu quyết định phần chênh lệch giá không nhỏ, đôi khi còn hơn cả nguồn gốc. Với màu phổ thông như xám xanh, việc phối hai mèo thuần chủng xám xanh với nhau đảm bảo 100% lứa ra màu xám xanh, nguồn cung dồi dào nên giá dễ chịu; màu hiếm thì ngược lại, lứa ít, người săn nhiều, giá tự nhiên bị đẩy lên.
Bảng giá tham khảo theo từng màu lông
Sau khi phân loại màu, việc ước giá trở nên đơn giản hơn nhiều. Các khung giá dưới đây tổng hợp từ những người bán mèo cảnh trong nước, tính cho mèo sinh sản tại Việt Nam nếu không ghi rõ nhập khẩu, và chỉ mang tính tham khảo vì giá thực tế còn phụ thuộc phả hệ, ngoại hình và từng trại.
Màu phổ thông nhất là xám xanh, sinh sản tại Việt Nam từ khoảng 4 triệu đồng trở lên, còn mèo nhập hoặc có phả hệ đẹp có thể lên tới 6-15 triệu. Màu xám trắng (bicolor blue) quanh 5-6 triệu. Nhóm Bicolor và Tabby dao động 8-18 triệu, trong đó tabby sinh sản tại Việt Nam từ 12 triệu trở lên, nhập Trung Quốc từ 25 triệu, nhập Nga hay châu Âu từ 55 triệu. Nhóm silver và lilac ở mức trung bình thị trường trong nước khoảng 12-30 triệu; mức này khác với giá mèo nhập khẩu, sẽ phân tách riêng ngay sau đây. Tương tự, màu lông phổ biến như xám, trắng hay lilac có thể làm giá chênh nhau 1-3 triệu ở cùng một lứa.
Nhóm màu hiếm thì số tiền cần chuẩn bị nhảy vọt. Mèo golden trong nước khoảng 17-45 triệu, nhập Trung Quốc hay Thái Lan 25-50 triệu, còn nhập Nga và châu Âu từ 65 triệu trở lên. Mèo đen nuôi nhân giống trong nước từ 15 triệu, nhập châu Âu từ 55 triệu. Mèo lilac cũng khởi điểm 15 triệu trong nước, còn nhập khẩu từ 65 triệu. Riêng silver, mèo sinh ra tại Việt Nam khoảng 5-20 triệu, nhập Trung Quốc 20-50 triệu, còn nhập Nga, châu Âu đủ phả hệ thì từ 50-80 triệu trở lên. Bicolor trong nước 5-15 triệu, có phả hệ 8-20 triệu, nhập Trung, Thái 20-35 triệu và nhập Nga từ 40 triệu.
Một vài chi tiết nhỏ trong nhóm này đáng nhớ. Với silver, lông màu sáng có giá cao hơn lông màu tối từ 10 đến 30 triệu. Trong nhóm hai màu, các biến thể màu hiếm như màu quế hay sô cô la có giá cao hơn bicolor thường từ 5 đến 10 triệu. Hoa văn mướp nếu kết hợp thêm nền hai màu cũng đắt hơn mèo mướp đơn thuần khoảng 10-15 triệu. Gộp lại, những màu hiếm như bicolor màu quế hay lilac golden tại Việt Nam thường rơi vào khoảng 20-40 triệu. Còn nếu chỉ cần một bé xám xanh thuần để làm bạn, một bảng giá tham khảo của một trang nuôi thú ghi mèo xanh xám đực 6 triệu, cái 7 triệu; bicolor đực 9 triệu, cái 10 triệu; tam thể đực 6,5 triệu, cái 7 triệu, giúp hình dung mèo Anh lông ngắn có giá ở mức dễ tiếp cận khi chọn màu phổ thông và không đòi hỏi phả hệ.
Do đó, câu hỏi mèo Anh lông ngắn giá bao nhiêu không có một con số duy nhất, mà phụ thuộc trước hết vào màu lông người mua chọn. Chọn đúng màu hợp túi tiền ngay từ đầu sẽ đỡ phải tiếc nuối khi xem mèo.
Mèo tai cụp và chân ngắn: đẹp riêng, giá riêng, rủi ro sức khỏe riêng
Ngoài màu lông, hình dáng tai và chân cũng tạo nên những dòng đặc biệt với mức giá riêng. Mèo Anh lông ngắn có ba loại tai: tai cụp, tai bán cụp và tai thẳng. Scottish Fold là mèo tai cụp Scotland, dòng lai giữa mèo tai cụp và mèo Anh lông ngắn, và chính dòng này đang được nhiều người săn tìm. Chuyện tai cụp bắt đầu từ Susie, con mèo tai cụp đầu tiên được phát hiện năm 1961 ở vùng Tayside, Scotland. Con đực trưởng thành nặng khoảng 4-6 kg, con cái khoảng 2,7-4 kg, tính cách ngọt ngào, ít nói, thích theo dõi chủ và tuổi thọ trung bình khoảng 15 năm.
Giá của dòng tai cụp chênh khá lớn giữa các nguồn bán. Mèo tai cụp sinh ở Việt Nam có nơi rao 2-5 triệu, nhưng các trại nhân giống cho mức từ 10 triệu trở lên, màu hiếm trong nước từ 25 triệu, còn nhập Trung Quốc hay Thái Lan khoảng 30-60 triệu. Dòng chân ngắn Munchkin trong nước từ 12 triệu trở lên, nhập Nga từ 65 triệu. Mèo xám xanh có tai cụp hoặc chân ngắn cũng được rao từ 8 triệu đồng trở lên.
Tuy nhiên, cái giá cần cân nhắc nhất của dòng tai cụp không nằm trên bảng giá mà nằm ở sức khỏe. Gene gây tai cụp đồng thời liên quan đến sụn và khớp, nên việc lai hai mèo tai cụp với nhau khiến mèo con dễ mắc bệnh thoái hóa khớp; người nhân giống có trách nhiệm chỉ lai tai thẳng với tai cụp. Dấu hiệu bệnh khớp thường xuất hiện khi mèo được 4-6 tháng tuổi, biểu hiện qua đuôi, mắt cá chân và đầu gối bị dính cứng. Bệnh này không chữa được nhưng có thể điều trị để giảm khó chịu, nên nếu nuôi mèo tai cụp mà thấy bé đi lại bất thường, việc đưa đến thú y sớm là điều cần làm. Hiểu rõ rủi ro này trước khi chọn giúp người mua quyết định bằng lý trí, đừng để đôi tai gập dễ thương làm chủ việc chọn.
Vì sao cùng một bé mà giá chênh lệch và khi nào giá rẻ đáng ngờ
Trong cùng một lứa, bé có dáng tròn, nọng lớn và giấy tờ đầy đủ thường đắt hơn bé cùng màu nhưng mặt nhọn, không giấy tờ. Con số trên bảng giá không phải tùy hứng của người bán, mà do nhiều yếu tố chồng lên nhau: ngoại hình, giấy tờ, thậm chí thành tích thi thố của bố mẹ.
Hiểu cách người bán tính tiền, người mua sẽ biết mình đang trả cho điều gì và chỗ nào có thể tiết kiệm. Quan trọng hơn, biết đọc bảng giá giúp nhận ra khi nào một mức rẻ đến mức phải dừng lại đặt câu hỏi.
Những yếu tố quyết định con số trên bảng giá
Ngoại hình là thứ đầu tiên ảnh hưởng tới giá. Mèo Anh lông ngắn có thân hình tròn trịa, lông dày và nọng lớn thường được định cao hơn mèo dáng gầy, mặt nhọn từ 2-3 triệu đồng, dù cả hai cùng sinh ra trong một lứa. Người nhân giống nhìn một bé hai tháng tuổi đã đoán được phần nào dáng vẻ lúc trưởng thành; dáng chuẩn càng rõ thì giá càng lên.
Giấy tờ phả hệ là yếu tố quan trọng tiếp theo. Gia phả, hay giấy chứng nhận nguồn gốc, do các tổ chức mèo quốc tế như CFA, TICA, FIF, FCF cấp; tại Việt Nam hiện có TICA và WCF cấp phép. Một bé có giấy tờ chênh khoảng 2-3 triệu đồng so với bé y hệt mà không có giấy. Mèo trong nước có phả hệ cao còn có thể đắt hơn đáng kể so với mèo cùng ngoại hình nhưng không có giấy tờ, vì nguồn gen được kiểm soát tốt hơn hẳn.
Giới tính cũng được tính vào tiền. Mèo cái thường đắt hơn mèo đực từ 500 nghìn đến 1 triệu đồng, do người mua muốn nuôi để sau này phối giống. Đổi lại, giá mèo con so với mèo trưởng thành không cố định: có nơi mèo con đắt vì dễ huấn luyện, có nơi mèo trưởng thành, nhất là đực được nuôi làm giống, mới là những bé đắt nhất trên bảng giá.
Một yếu tố ít người để ý là thành tích thi của bố mẹ. Triển lãm mèo là cuộc thi đánh giá sắc đẹp và chuẩn giống; mèo đoạt giải có giá trị cao hơn hẳn, và con của chúng cũng được định giá theo. Một bé sinh ra từ cặp bố mẹ từng đạt giải sẽ được chào giá khác hẳn với bé cùng lứa từ cặp mèo chưa thi thố gì.
Cuối cùng, nguồn gốc xuất xứ quyết định mức trần của giá. Mèo nhập từ Nga hay châu Âu luôn cao hơn bé sinh ra tại các trại trong nước, một phần vì chi phí vận chuyển, một phần vì uy tín của các trại lớn ở đó. Vì vậy, so giá giữa một bé không giấy tờ nuôi tại nhà với một bé có phả hệ nhập khẩu là so sánh vô nghĩa; hai con số ấy nói về hai thứ hàng hoàn toàn khác nhau.
Mèo Anh lông ngắn giá dưới 1-2 triệu có thật không
Có thật, nhưng đó gần như chắc chắn không phải mèo thuần chủng. Trên các diễn đàn mèo cảnh và trang rao bán, mèo lai Anh lông ngắn có giá từ 500 nghìn đến vài triệu đồng, tùy ngoại hình và độ thuần. Chi phí phối giống mỗi lần đã hơn 1 triệu đồng, nên không người bán nào có thể chào một bé thuần chủng thật với giá chỉ bằng một phần tư chi phí nhân giống.
Mức rẻ nhất thông thường cho một bé mèo Anh lông ngắn thuần chủng cũng từ 3 đến 5 triệu đồng. Rao dưới 1 triệu đồng thì sức khỏe gần như không được đảm bảo, và người mua cần tìm hiểu kỹ vì sao giá thấp bất thường trước khi quyết định.
Rủi ro khi đón một bé giá rẻ không nằm ở con số ban đầu. Mèo lai thường ốm yếu, đề kháng kém, dễ mắc bệnh vặt; có những ca đau mắt, bệnh đường ruột hay giảm bạch cầu, khó chữa và tốn chi phí trị liệu vượt xa số tiền tiết kiệm lúc mua. Ngoài bệnh tật còn có rủi ro bị lừa: chuyển khoản xong thì bị chặn Facebook, Zalo, điện thoại tắt máy. Dạng lừa phổ biến hơn là nhận bé không giống hình đã chào, không đổi trả được, không giấy tờ và không tiêm phòng đầy đủ.
Không phải mọi mèo giá thấp đều là hàng xấu; có người bán đang cần thanh lý lứa mèo nhanh. Nhưng nguyên tắc vẫn là hỏi rõ lý do giá rẻ, xin xem bé trực tiếp thay vì chỉ qua ảnh, và kiểm tra giấy tiêm phòng. Nếu người bán né tránh cả ba việc, mức giá hấp dẫn ấy nên được xem như dấu hiệu để dừng lại, chứ không phải cơ hội.
Đừng chỉ tính tiền mua mèo: chi phí nuôi mỗi tháng mới là chuyện dài hạn
Số tiền trả cho người bán chỉ là khoản mở đầu. Vật dụng ban đầu gồm khay cát, bát ăn, đồ chơi và trụ cào, tùy người mua chọn đồ đơn giản hay đủ đầy ngay từ đầu mà mức chi khác nhau khá nhiều.
Hằng tháng, thức ăn chiếm phần lớn chi phí, tùy loại hạt và nhu cầu của bé. Cát vệ sinh cần thay thường xuyên, đồ chơi và phụ kiện thỉnh thoảng phải thay mới. Cộng các khoản lại, mức duy trì mỗi tháng thường cao hơn nhiều người lần đầu nuôi nghĩ; nên tính cả khoản này vào ngân sách trước khi đón bé về, chứ đừng chỉ nhìn giá bán.
Còn những khoản không đều đặn nhưng không thể bỏ quên. Mỗi lần phối giống mèo Anh lông ngắn tốn khoảng 1 triệu đồng, còn tiền điều trị khi mèo ốm có thể rất cao. Nên chuẩn bị sẵn một quỹ dự phòng hoặc tìm hiểu về bảo hiểm thú cưng trước khi đón bé về. Ngân sách trọn gói mới là con số thật, chứ không phải giá trên bảng rao.
Cách chọn mèo Anh lông ngắn trước khi xuống tiền
Chi phí đã rõ, việc còn lại là chọn đúng bé. Giá cao chưa chắc mua được mèo khỏe, và một con mèo đáng yêu trên ảnh có thể kèm cả danh sách bệnh chỉ bộc lộ sau khi về nhà. Trước khi trả tiền, hãy kiểm tra bé tận mắt và chọn đúng nơi bán, vì hai việc này quyết định tiền của mình đổ vào chỗ nào.
Việc này người mua tự làm được, không cần kinh nghiệm nuôi mèo trước đó. Nhớ vài điểm kiểm tra cơ bản và giữ bình tĩnh trước lời chào mời của người bán là đã tránh được phần lớn cái bẫy.
Soát thể trạng, độ tuổi và hồ sơ tiêm phòng trước khi nhận bé
Trước hết, hãy nhìn tổng thể bé mèo từ xa rồi mới bồng lên. Một bé khỏe có thân hình cân đối, sờ vào thấy cơ bắp chắc chứ không phải chỉ mỡ, đuôi to và dài, không gãy hay cong bất thường. Bộ lông phải dày mịn, đều màu, mềm mượt, không rụng bất thường, không có vảy hay vết đỏ trên da. Lông thưa từng mảng hoặc dính vết bẩn đen kèm dấu máu khô là dấu hiệu của bọ chét, dễ gặp ở mèo nuôi đông trong môi trường không sạch.
Kế đến, soi kỹ mặt mèo. Mắt phải trong sáng, không đỏ, không vẩn đục, không chảy dịch; mũi ẩm nhẹ chứ không khô ráo hay chảy nước. Tai ngắn, đứng thẳng, bên trong sạch, không có ráy đen và không có mùi hôi. Mở miệng xem lợi và răng màu hồng, sờ nhẹ thấy bụng mềm, hậu môn sạch không dính phân, vì dính phân là dấu hiệu tiêu chảy đang hoặc vừa trải qua.
Không gian nơi bán cũng nói nhiều về sức khỏe của cả đàn mèo. Chuồng nuôi sạch sẽ, gọn gàng, không có mùi nồng cho thấy người bán chăm sóc nghiêm túc. Ngược lại, trại có mùi hôi và nhiều bé chảy nước mắt thì dù bé được chọn trông ổn, khả năng mang mầm bệnh về nhà vẫn cao.
Về tuổi, chỉ nên nhận mèo con từ 8 tuần tuổi, tức 50 đến 60 ngày trở lên, đã cai sữa hoàn toàn và ăn uống ổn định. Bé còn bú sữa mẹ mà tách sớm dễ yếu, khó nuôi và hay ốm. Kèm theo đó, yêu cầu xem sổ tiêm chủng ghi rõ loại vắc-xin, tối thiểu một mũi 3 hoặc 4 bệnh, ngày tiêm và tên phòng khám thú y thực hiện. Mèo chưa tiêm đủ dễ dính các bệnh nguy hiểm như Panleukopenia, hay còn gọi là bệnh giảm bạch cầu, cùng hai bệnh đường hô hấp do Calicivirus và Herpesvirus gây ra; mèo con mắc phải có thể chết rất nhanh. Nên xin thêm hồ sơ tẩy giun, hóa đơn thú y và xác nhận bé không nhiễm FIV. Nếu mua để làm giống, tránh chọn mèo lai vì chất lượng của bé ảnh hưởng đến cả thế hệ sau. Cuối cùng, đối chiếu ngoại hình với chuẩn của giống để tránh mua nhầm mèo khác giống với giá quá cao.
Chọn nơi bán đáng tin và biết lúc nào nên dừng giao dịch
Bởi vậy, nơi mua quan trọng không kém con mèo. Ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, cửa hàng thú cưng và cơ sở nhân giống uy tín là lựa chọn an toàn vì có cơ sở rõ ràng, chính sách bảo hành và hậu mãi minh bạch. Các khu như Đống Đa, Long Biên, Đông Anh ở Hà Nội có nhiều lựa chọn, dễ gặp trực tiếp chủ nuôi, còn chợ động vật cảnh có giá rẻ hơn nhưng cần soi kỹ sức khỏe và giấy tờ trước khi quyết định.
Mua qua fanpage hay group chuyên mua bán trên mạng thì càng phải cảnh giác. Ảnh đẹp, video mượt không thay được việc tận mắt, nhiều người nhận bé về mới phát hiện khác hẳn mô tả. Nguyên tắc đơn giản: chọn nơi uy tín dù giá cao hơn một chút, kiểm tra giấy tờ phả hệ, và khảo sát so sánh nhiều nơi trước khi chốt. Nếu người bán né tránh cho xem mèo trực tiếp, không có sổ tiêm chủng, ép giao nhanh hoặc giá rẻ bất thường so với mặt bằng chung, đó là lúc nên dừng giao dịch.

Đón mèo về nhà rồi: chăm sóc thế nào để tiền mua không phí
Đón bé về nhà rồi, phần quyết định bé sống khỏe suốt một chục năm nằm ở cách nuôi sau đó. Giống mèo này nổi tiếng dễ chịu, tuy vậy cũng có những đặc điểm riêng cần nắm: lông dày hai lớp, tính lười vận động và một số bệnh di truyền hay gặp trong dòng máu.
Mèo Anh lông ngắn ăn ngon nhưng vận động ít, nên ngoài khẩu phần ăn, cần chải lông đều và để mắt hai bệnh di truyền thường gặp. Việc chăm sóc không hề khó, chỉ cần đều đặn và để ý những dấu hiệu nhỏ.
Ăn uống, vệ sinh và dạy đi vệ sinh đúng chỗ
Chế độ ăn là chỗ bắt đầu. Mèo Anh lông ngắn không kén ăn, có thể ăn thức ăn tự nấu, hạt khô hoặc đồ hộp; nhiều con đặc biệt mê thịt bò và pate, có thể thay bằng thịt gà hoặc thịt heo. Khi tự nấu, thức ăn cần được nấu chín, ưu tiên thịt bò giàu đạm ít mỡ, sau đó tới cá và thịt gà, kèm cơm và rau củ. Rau xanh cắt nhỏ trộn vào khẩu phần giúp bổ sung chất xơ, dễ tiêu hóa. Với thức ăn hạt, những thương hiệu như Fitmin hay Royal Canin thường được nhắc tới làm tham khảo; theo khuyến nghị của AAFCO, thức ăn cho mèo trưởng thành cần ít nhất 26% protein thô. Tránh cho mèo ăn quá no, cũng như cho ăn cá sống, vì hai thói quen này đều gây hại về lâu dài.
Cách chia bữa cũng quan trọng bằng món ăn. Nên chia thành 2-3 bữa mỗi ngày, dùng cân điện tử đong chính xác khẩu phần thay vì ước lượng bằng mắt, vì giống này ăn ngon miệng nhưng vận động ít. Một mẹo nhỏ là đặt đài phun nước tự động: mèo thích uống nước chảy, uống đủ nước giúp phòng bệnh thận và tiết niệu. Khi vắng nhà cả ngày, thiết bị cho ăn tự động kết hợp camera giám sát giúp quản lý giờ giấc mà không cần nhờ ai ghé qua.
Bộ lông dày hai lớp là điểm cộng về ngoại hình nhưng cũng là việc phải làm thường xuyên. Nên chải lông 1 lần mỗi tuần; nếu bé rụng lông nhiều, tăng lên chải hàng ngày hoặc mỗi hai ngày một lần để loại bỏ lông chết. Vào mùa xuân và mùa thu, khi mèo thay lông, việc chải cần đều đặn hơn nữa. Nếu lơ là, lông rụng dính vào sofa, áo quần, và tệ hơn là dễ vón thành cục trong dạ dày khi mèo liếm lông. Chải đều đặn là việc chính; còn tắm chỉ cần khoảng 2-3 tháng một lần hoặc khi bé bẩn thật sự, bằng sữa tắm chuyên dụng cho mèo, sau đó sấy khô để tránh nấm da. Tuy vậy đừng tắm quá nhiều kẻo da khô và bé mệt mỏi. Tuyệt đối không dùng sữa tắm của con người vì chất tẩy cao, hại bộ lông. Mèo vốn sợ nước, nên rèn thói quen tắm từ lúc nhỏ; một con trưởng thành chưa quen có thể cắn hoặc cào cấu khi bị ép tắm. Sau mỗi lần tắm, lau khô tai bằng tăm bông chuyên dụng, không dùng loại quá lớn để tránh tổn thương ống tai.
Cắt móng định kỳ 1-2 tuần một lần, tùy tốc độ mọc móng của từng con. Về răng, nên đánh răng cho mèo vài lần mỗi tuần bằng kem đánh răng chuyên dụng để ngăn ngừa bệnh nha chu và các bệnh răng miệng, vốn hay gặp ở giống này. Ngoài ra, một cây trụ cào rắc chút cỏ bạc hà mèo, loại thảo mộc có mùi hấp dẫn mèo, sẽ khuyến khích bé cào đúng chỗ thay vì cào ghế sofa.
Dạy đi vệ sinh là việc dễ nhất trong các việc trên, vì mèo có bản năng chôn cất. Chuẩn bị khay lớn hơn thân mèo, đổ cát dày 3-4 cm; cát thông thường, mùn gỗ hoặc hạt khử mùi đều dùng được. Theo quy tắc n+1, số khay vệ sinh bằng số mèo cộng thêm một: nhà có một bé thì đặt hai khay ở hai nơi khác nhau, vừa tiện khi bận, vừa tránh việc mèo chê khay bẩn mà đi bậy ra ngoài. Đưa mèo đến khay mỗi khi thức dậy, sau bữa ăn và trước khi đi ngủ để hình thành thói quen; khen ngợi khi bé đi đúng chỗ. Khay cần dọn thường xuyên và thay cát mới, vì khay bẩn có mùi thì mèo sẽ không chịu dùng. Nếu mèo đi bậy, nên la lớn để bé biết là sai, rồi đặt vào khay cát và khen ngợi khi bé đi đúng chỗ.
Vài việc nhỏ cuối cùng hoàn thành bức tranh: chơi đùa với mèo 15-30 phút mỗi ngày vừa gắn kết vừa giảm căng thẳng, nhưng nhớ giống này sợ độ cao, không nên kéo cổ hay xách bé lên quá cao khi chơi. Nhà có trẻ em thì dù giống này kiên nhẫn với trẻ, vẫn cần dạy trẻ cách vuốt ve dịu dàng và hạn chế cho trẻ ôm mèo sát mặt, vì lông mèo có thể gây hen suyễn, ho ở một số trẻ. Lắp lưới an toàn cho cửa sổ, ban công, cất dây điện, hóa chất và những loại cây cảnh độc khỏi tầm với của bé. Tham gia các hội nhóm sen mèo trên mạng xã hội cũng là cách học kinh nghiệm thực tế và có chỗ hỏi khi gặp tình huống lạ.
Béo phì và các bệnh di truyền cần để mắt
Điều đáng để mắt nhất ở giống này là xu hướng tăng cân. Mèo Anh lông ngắn lười vận động, ăn giỏi nên dễ béo phì, nhất là khi bị thiến hoặc sống trong nhà ít đi lại. Béo phì vừa làm bé chậm chạp, vừa mở đường cho tiểu đường, bệnh khớp và tim mạch. Vì thế khẩu phần cần ít chất béo, đong đúng lượng như đã nói ở trên. Vận động hằng ngày nên trở thành thói quen: đi bộ trong nhà, chơi ném bóng, thậm chí một số con chịu bơi nếu được làm quen từ nhỏ. Cân nặng nên được theo dõi đều đặn thay vì để tới khi bé tròn trịa mất kiểm soát mới lo.
Về bệnh di truyền, có hai cái tên cần nhớ. Thứ nhất là HCM, tức bệnh cơ tim phì đại; mèo Anh lông ngắn thuộc nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh này. Thứ hai là PKD, bệnh thận đa nang di truyền, có thể phát hiện sớm qua xét nghiệm di truyền. Nếu mua mèo từ trại nhân giống, hỏi xem bố mẹ đã được sàng lọc hai bệnh này chưa; với bé đã về nhà, xét nghiệm sớm giúp chủ động theo dõi thay vì phát hiện khi bệnh đã tiến triển. Ngoài hai bệnh trên, giống này còn hay gặp bệnh về nướu răng, nên việc đánh răng định kỳ ở phần trước không phải chuyện thừa.
Khí hậu nóng ẩm của Việt Nam cũng tạo thêm một rủi ro riêng. Mũi ngắn khiến mèo Anh lông ngắn dễ bị các bệnh hô hấp, viêm phổi hơn so với giống mũi dài; bộ lông dày lại làm tăng nguy cơ viêm da, nấm lông nếu không được vệ sinh và sấy khô thường xuyên. Vào những ngày oi bức, chỗ ngủ thoáng mát và quạt nhẹ là điều kiện cơ bản, không cần điều hòa suốt ngày.
Cuối cùng, dấu hiệu nào thì cần đưa bé đến cơ sở thú y? Mọi biểu hiện bất thường so với thường ngày đều đáng nghi ngờ: bỏ ăn, lờ đờ, thở dốc, đi vệ sinh sai chỗ kéo dài, gãi lông đến trụi, nôn nhiều lần trong ngày. Với những bệnh về tim và thận, phát hiện càng sớm thì điều chỉnh càng dễ, nên khám sức khỏe định kỳ hằng năm là cách giữ cho số tiền đã bỏ ra khi mua bé không trở thành lãng phí. Một bé được nuôi đúng cách có thể đồng hành cùng gia đình cả chục năm, và đó mới là khoản đầu tư thật sự của việc nuôi mèo.
Bài viết thuộc Góc đọc Xuân của Chúc Mừng Năm Mới.
Nguồn tham khảo
- Đẳng cấp thú cưng 2 (Wikipedia)