Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 1/2190

Tháng 1/2190 có 3 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 1/2190

3 ngày tốt cho xuất hành: 02/01 (âm lịch 26/11) · 09/01 (âm lịch 04/12) · 21/01 (âm lịch 16/12)

6 ngày nên tránh: 07/01 (âm lịch 02/12) · 08/01 (âm lịch 03/12) · 11/01 (âm lịch 06/12) · 17/01 (âm lịch 12/12) · 20/01 (âm lịch 15/12) · 29/01 (âm lịch 24/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2190

  • Thứ bảy, 02/01/2190 Âm lịch 26/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 09/01/2190 Âm lịch 04/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 21/01/2190 Âm lịch 16/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2190

  • Thứ năm, 07/01/2190 Âm lịch 02/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 08/01/2190 Âm lịch 03/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 11/01/2190 Âm lịch 06/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 17/01/2190 Âm lịch 12/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 20/01/2190 Âm lịch 15/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 29/01/2190 Âm lịch 24/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com