Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 8/2139

Tháng 8/2139 có 6 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 8/2139

6 ngày tốt cho xuất hành: 06/08 (âm lịch 12/07) · 09/08 (âm lịch 15/07) · 14/08 (âm lịch 20/07) · 24/08 (âm lịch 01/07 (nhuận)) · 26/08 (âm lịch 03/07 (nhuận)) · 30/08 (âm lịch 07/07 (nhuận))

8 ngày nên tránh: 02/08 (âm lịch 08/07) · 07/08 (âm lịch 13/07) · 11/08 (âm lịch 17/07) · 18/08 (âm lịch 24/07) · 19/08 (âm lịch 25/07) · 21/08 (âm lịch 27/07) · 23/08 (âm lịch 29/07) · 31/08 (âm lịch 08/07 (nhuận))

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2139

  • Thứ năm, 06/08/2139 Âm lịch 12/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Thiên Mã, Phổ Hộ · Sao xấu: Thiên Cương, Ngũ Hư, Bát Phong, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 09/08/2139 Âm lịch 15/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 14/08/2139 Âm lịch 20/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 24/08/2139 Âm lịch 01/07 (nhuận) · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 26/08/2139 Âm lịch 03/07 (nhuận) · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 30/08/2139 Âm lịch 07/07 (nhuận) · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/2139

  • Chủ nhật, 02/08/2139 Âm lịch 08/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 07/08/2139 Âm lịch 13/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 11/08/2139 Âm lịch 17/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 18/08/2139 Âm lịch 24/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 19/08/2139 Âm lịch 25/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 21/08/2139 Âm lịch 27/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 23/08/2139 Âm lịch 29/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 31/08/2139 Âm lịch 08/07 (nhuận) · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com