Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 4/2139

Tháng 4/2139 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 4/2139

4 ngày tốt cho xuất hành: 06/04 (âm lịch 08/03) · 08/04 (âm lịch 10/03) · 18/04 (âm lịch 20/03) · 20/04 (âm lịch 22/03)

3 ngày nên tránh: 09/04 (âm lịch 11/03) · 12/04 (âm lịch 14/03) · 21/04 (âm lịch 23/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2139

  • Thứ hai, 06/04/2139 Âm lịch 08/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 08/04/2139 Âm lịch 10/03 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Dương Thác · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 18/04/2139 Âm lịch 20/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 20/04/2139 Âm lịch 22/03 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/2139

  • Thứ năm, 09/04/2139 Âm lịch 11/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 12/04/2139 Âm lịch 14/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 21/04/2139 Âm lịch 23/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com