Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 5/2139

Tháng 5/2139 có 8 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 5/2139

8 ngày tốt cho xuất hành: 04/05 (âm lịch 07/04) · 08/05 (âm lịch 11/04) · 14/05 (âm lịch 17/04) · 16/05 (âm lịch 19/04) · 23/05 (âm lịch 26/04) · 28/05 (âm lịch 01/05) · 30/05 (âm lịch 03/05) · 31/05 (âm lịch 04/05)

4 ngày nên tránh: 03/05 (âm lịch 06/04) · 11/05 (âm lịch 14/04) · 27/05 (âm lịch 30/04) · 29/05 (âm lịch 02/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2139

  • Thứ hai, 04/05/2139 Âm lịch 07/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 08/05/2139 Âm lịch 11/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 14/05/2139 Âm lịch 17/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 16/05/2139 Âm lịch 19/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 23/05/2139 Âm lịch 26/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 28/05/2139 Âm lịch 01/05 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 30/05/2139 Âm lịch 03/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Nguyện, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 31/05/2139 Âm lịch 04/05 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 5/2139

  • Chủ nhật, 03/05/2139 Âm lịch 06/04 · Ngày Kỷ Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 11/05/2139 Âm lịch 14/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 27/05/2139 Âm lịch 30/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 29/05/2139 Âm lịch 02/05 · Ngày Ất Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com