Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2115
Tháng 1/2115 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2115
4 ngày tốt cho xuất hành: 07/01 (âm lịch 12/12) · 12/01 (âm lịch 17/12) · 15/01 (âm lịch 20/12) · 24/01 (âm lịch 29/12)
7 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 07/12) · 06/01 (âm lịch 11/12) · 09/01 (âm lịch 14/12) · 18/01 (âm lịch 23/12) · 21/01 (âm lịch 26/12) · 22/01 (âm lịch 27/12) · 28/01 (âm lịch 03/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2115
- Thứ hai, 07/01/2115 Âm lịch 12/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 12/01/2115 Âm lịch 17/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 15/01/2115 Âm lịch 20/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 24/01/2115 Âm lịch 29/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2115
- Thứ tư, 02/01/2115 Âm lịch 07/12 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 06/01/2115 Âm lịch 11/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 09/01/2115 Âm lịch 14/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 18/01/2115 Âm lịch 23/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 21/01/2115 Âm lịch 26/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 22/01/2115 Âm lịch 27/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 28/01/2115 Âm lịch 03/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành