Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 3/2115
Tháng 3/2115 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 3/2115
4 ngày tốt cho xuất hành: 05/03 (âm lịch 10/02) · 08/03 (âm lịch 13/02) · 20/03 (âm lịch 25/02) · 24/03 (âm lịch 29/02)
3 ngày nên tránh: 10/03 (âm lịch 15/02) · 22/03 (âm lịch 27/02) · 31/03 (âm lịch 06/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/2115
- Thứ ba, 05/03/2115 Âm lịch 10/02 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 08/03/2115 Âm lịch 13/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 20/03/2115 Âm lịch 25/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tiểu Hội · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 24/03/2115 Âm lịch 29/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/2115
- Chủ nhật, 10/03/2115 Âm lịch 15/02 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 22/03/2115 Âm lịch 27/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 31/03/2115 Âm lịch 06/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành