Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 9/1951

Tháng 9/1951 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 9/1951

4 ngày tốt cho xuất hành: 03/09 (âm lịch 03/08) · 04/09 (âm lịch 04/08) · 18/09 (âm lịch 18/08) · 30/09 (âm lịch 30/08)

3 ngày nên tránh: 06/09 (âm lịch 06/08) · 09/09 (âm lịch 09/08) · 24/09 (âm lịch 24/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1951

  • Thứ hai, 03/09/1951 Âm lịch 03/08 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Ngọc Vũ, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 04/09/1951 Âm lịch 04/08 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 18/09/1951 Âm lịch 18/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 30/09/1951 Âm lịch 30/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/1951

  • Thứ năm, 06/09/1951 Âm lịch 06/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 09/09/1951 Âm lịch 09/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 24/09/1951 Âm lịch 24/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com