Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/1952
Tháng 9/1952 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/1952
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/09 (âm lịch 15/07) · 13/09 (âm lịch 25/07) · 16/09 (âm lịch 28/07) · 24/09 (âm lịch 06/08)
3 ngày nên tránh: 07/09 (âm lịch 19/07) · 18/09 (âm lịch 30/07) · 29/09 (âm lịch 11/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1952
- Thứ tư, 03/09/1952 Âm lịch 15/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 13/09/1952 Âm lịch 25/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 16/09/1952 Âm lịch 28/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 24/09/1952 Âm lịch 06/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/1952
- Chủ nhật, 07/09/1952 Âm lịch 19/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 18/09/1952 Âm lịch 30/07 · Ngày Đinh Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 29/09/1952 Âm lịch 11/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành