Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/1933
Tháng 4/1933 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/1933
4 ngày tốt cho xuất hành: 06/04 (âm lịch 12/03) · 08/04 (âm lịch 14/03) · 18/04 (âm lịch 24/03) · 20/04 (âm lịch 26/03)
3 ngày nên tránh: 09/04 (âm lịch 15/03) · 12/04 (âm lịch 18/03) · 21/04 (âm lịch 27/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1933
- Thứ năm, 06/04/1933 Âm lịch 12/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 08/04/1933 Âm lịch 14/03 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Dương Thác · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 18/04/1933 Âm lịch 24/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 20/04/1933 Âm lịch 26/03 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1933
- Chủ nhật, 09/04/1933 Âm lịch 15/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 12/04/1933 Âm lịch 18/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 21/04/1933 Âm lịch 27/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành