Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/1933
Tháng 10/1933 có 2 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/1933
2 ngày tốt cho xuất hành: 21/10 (âm lịch 03/09) · 24/10 (âm lịch 06/09)
6 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 12/08) · 06/10 (âm lịch 17/08) · 13/10 (âm lịch 24/08) · 18/10 (âm lịch 29/08) · 25/10 (âm lịch 07/09) · 29/10 (âm lịch 11/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1933
- Thứ bảy, 21/10/1933 Âm lịch 03/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 24/10/1933 Âm lịch 06/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/1933
- Chủ nhật, 01/10/1933 Âm lịch 12/08 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 06/10/1933 Âm lịch 17/08 · Ngày Ất Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 13/10/1933 Âm lịch 24/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 18/10/1933 Âm lịch 29/08 · Ngày Đinh Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 25/10/1933 Âm lịch 07/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 29/10/1933 Âm lịch 11/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành