Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/1925
Tháng 4/1925 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/1925
4 ngày tốt cho xuất hành: 12/04 (âm lịch 20/03) · 19/04 (âm lịch 27/03) · 26/04 (âm lịch 04/04) · 28/04 (âm lịch 06/04)
3 ngày nên tránh: 03/04 (âm lịch 11/03) · 15/04 (âm lịch 23/03) · 18/04 (âm lịch 26/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1925
- Chủ nhật, 12/04/1925 Âm lịch 20/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 19/04/1925 Âm lịch 27/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 26/04/1925 Âm lịch 04/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Âm Vị · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 28/04/1925 Âm lịch 06/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1925
- Thứ sáu, 03/04/1925 Âm lịch 11/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 15/04/1925 Âm lịch 23/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 18/04/1925 Âm lịch 26/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành