Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/1921
Tháng 4/1921 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/1921
5 ngày tốt cho xuất hành: 02/04 (âm lịch 24/02) · 09/04 (âm lịch 02/03) · 11/04 (âm lịch 04/03) · 21/04 (âm lịch 14/03) · 23/04 (âm lịch 16/03)
3 ngày nên tránh: 12/04 (âm lịch 05/03) · 15/04 (âm lịch 08/03) · 24/04 (âm lịch 17/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1921
- Thứ bảy, 02/04/1921 Âm lịch 24/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 09/04/1921 Âm lịch 02/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 11/04/1921 Âm lịch 04/03 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Dương Thác · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 21/04/1921 Âm lịch 14/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 23/04/1921 Âm lịch 16/03 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1921
- Thứ ba, 12/04/1921 Âm lịch 05/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 15/04/1921 Âm lịch 08/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 24/04/1921 Âm lịch 17/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành