Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 10/1921

Tháng 10/1921 có 6 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 10/1921

6 ngày tốt cho xuất hành: 01/10 (âm lịch 01/09) · 08/10 (âm lịch 08/09) · 12/10 (âm lịch 12/09) · 15/10 (âm lịch 15/09) · 24/10 (âm lịch 24/09) · 27/10 (âm lịch 27/09)

4 ngày nên tránh: 04/10 (âm lịch 04/09) · 16/10 (âm lịch 16/09) · 21/10 (âm lịch 21/09) · 28/10 (âm lịch 28/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1921

  • Thứ bảy, 01/10/1921 Âm lịch 01/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 08/10/1921 Âm lịch 08/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 12/10/1921 Âm lịch 12/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 15/10/1921 Âm lịch 15/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 24/10/1921 Âm lịch 24/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 27/10/1921 Âm lịch 27/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/1921

  • Thứ ba, 04/10/1921 Âm lịch 04/09 · Ngày Canh Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 16/10/1921 Âm lịch 16/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 21/10/1921 Âm lịch 21/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 28/10/1921 Âm lịch 28/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com