Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 3/1903
Tháng 3/1903 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 3/1903
4 ngày tốt cho xuất hành: 01/03 (âm lịch 03/02) · 04/03 (âm lịch 06/02) · 08/03 (âm lịch 10/02) · 16/03 (âm lịch 18/02)
3 ngày nên tránh: 02/03 (âm lịch 04/02) · 27/03 (âm lịch 29/02) · 30/03 (âm lịch 02/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1903
- Chủ nhật, 01/03/1903 Âm lịch 03/02 · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 04/03/1903 Âm lịch 06/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 08/03/1903 Âm lịch 10/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 16/03/1903 Âm lịch 18/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/1903
- Thứ hai, 02/03/1903 Âm lịch 04/02 · Ngày Kỷ Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 27/03/1903 Âm lịch 29/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 30/03/1903 Âm lịch 02/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành