Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/1903
Tháng 1/1903 có 2 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/1903
2 ngày tốt cho xuất hành: 15/01 (âm lịch 17/12) · 27/01 (âm lịch 29/12)
6 ngày nên tránh: 05/01 (âm lịch 07/12) · 13/01 (âm lịch 15/12) · 14/01 (âm lịch 16/12) · 17/01 (âm lịch 19/12) · 23/01 (âm lịch 25/12) · 26/01 (âm lịch 28/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1903
- Thứ năm, 15/01/1903 Âm lịch 17/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 27/01/1903 Âm lịch 29/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/1903
- Thứ hai, 05/01/1903 Âm lịch 07/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 13/01/1903 Âm lịch 15/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 14/01/1903 Âm lịch 16/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 17/01/1903 Âm lịch 19/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 23/01/1903 Âm lịch 25/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 26/01/1903 Âm lịch 28/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành