Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 3/1895

Tháng 3/1895 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 3/1895

4 ngày tốt cho xuất hành: 01/03 (âm lịch 06/02) · 03/03 (âm lịch 08/02) · 21/03 (âm lịch 26/02) · 29/03 (âm lịch 04/03)

3 ngày nên tránh: 08/03 (âm lịch 13/02) · 11/03 (âm lịch 16/02) · 23/03 (âm lịch 28/02)

Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1895

  • Thứ sáu, 01/03/1895 Âm lịch 06/02 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 03/03/1895 Âm lịch 08/02 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Phúc Sinh, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 21/03/1895 Âm lịch 26/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 29/03/1895 Âm lịch 04/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Bất Tương · Sao xấu: Tứ Cùng, Bát Long, Phục Nhật, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/1895

  • Thứ sáu, 08/03/1895 Âm lịch 13/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 11/03/1895 Âm lịch 16/02 · Ngày Đinh Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 23/03/1895 Âm lịch 28/02 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com