Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/1895
Tháng 1/1895 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/1895
3 ngày tốt cho xuất hành: 08/01 (âm lịch 13/12) · 20/01 (âm lịch 25/12) · 25/01 (âm lịch 30/12)
6 ngày nên tránh: 03/01 (âm lịch 08/12) · 07/01 (âm lịch 12/12) · 16/01 (âm lịch 21/12) · 19/01 (âm lịch 24/12) · 22/01 (âm lịch 27/12) · 31/01 (âm lịch 06/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1895
- Thứ ba, 08/01/1895 Âm lịch 13/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 20/01/1895 Âm lịch 25/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 25/01/1895 Âm lịch 30/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/1895
- Thứ năm, 03/01/1895 Âm lịch 08/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 07/01/1895 Âm lịch 12/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 16/01/1895 Âm lịch 21/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 19/01/1895 Âm lịch 24/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 22/01/1895 Âm lịch 27/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 31/01/1895 Âm lịch 06/01 · Ngày Mậu Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành