Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/1892
Tháng 6/1892 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/1892
4 ngày tốt cho xuất hành: 01/06 (âm lịch 07/05) · 07/06 (âm lịch 13/05) · 14/06 (âm lịch 20/05) · 21/06 (âm lịch 27/05)
3 ngày nên tránh: 06/06 (âm lịch 12/05) · 10/06 (âm lịch 16/05) · 22/06 (âm lịch 28/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1892
- Thứ tư, 01/06/1892 Âm lịch 07/05 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Thiên Mã, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 07/06/1892 Âm lịch 13/05 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 14/06/1892 Âm lịch 20/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 21/06/1892 Âm lịch 27/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/1892
- Thứ hai, 06/06/1892 Âm lịch 12/05 · Ngày Kỷ Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 10/06/1892 Âm lịch 16/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 22/06/1892 Âm lịch 28/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành