Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 5/1892
Tháng 5/1892 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 5/1892
5 ngày tốt cho xuất hành: 06/05 (âm lịch 10/04) · 12/05 (âm lịch 16/04) · 26/05 (âm lịch 01/05) · 28/05 (âm lịch 03/05) · 29/05 (âm lịch 04/05)
1 ngày nên tránh: 14/05 (âm lịch 18/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1892
- Thứ sáu, 06/05/1892 Âm lịch 10/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 12/05/1892 Âm lịch 16/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 26/05/1892 Âm lịch 01/05 · Ngày Mậu Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/05/1892 Âm lịch 03/05 · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Tục Thế, Trừ Thần · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 29/05/1892 Âm lịch 04/05 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 5/1892
- Thứ bảy, 14/05/1892 Âm lịch 18/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành