Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 10/1892

Tháng 10/1892 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 10/1892

4 ngày tốt cho xuất hành: 08/10 (âm lịch 18/08) · 14/10 (âm lịch 24/08) · 17/10 (âm lịch 27/08) · 22/10 (âm lịch 02/09)

3 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 12/08) · 23/10 (âm lịch 03/09) · 28/10 (âm lịch 08/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1892

  • Thứ bảy, 08/10/1892 Âm lịch 18/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 14/10/1892 Âm lịch 24/08 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 17/10/1892 Âm lịch 27/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 22/10/1892 Âm lịch 02/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/1892

  • Chủ nhật, 02/10/1892 Âm lịch 12/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 23/10/1892 Âm lịch 03/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 28/10/1892 Âm lịch 08/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com