Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/1885
Tháng 7/1885 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/1885
4 ngày tốt cho xuất hành: 04/07 (âm lịch 22/05) · 11/07 (âm lịch 29/05) · 22/07 (âm lịch 11/06) · 23/07 (âm lịch 12/06)
3 ngày nên tránh: 01/07 (âm lịch 19/05) · 05/07 (âm lịch 23/05) · 25/07 (âm lịch 14/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1885
- Thứ bảy, 04/07/1885 Âm lịch 22/05 · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Trừ Thần · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 11/07/1885 Âm lịch 29/05 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 22/07/1885 Âm lịch 11/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 23/07/1885 Âm lịch 12/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/1885
- Thứ tư, 01/07/1885 Âm lịch 19/05 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 05/07/1885 Âm lịch 23/05 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 25/07/1885 Âm lịch 14/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành