Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 7/1886

Tháng 7/1886 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 7/1886

4 ngày tốt cho xuất hành: 17/07 (âm lịch 16/06) · 18/07 (âm lịch 17/06) · 29/07 (âm lịch 28/06) · 30/07 (âm lịch 29/06)

3 ngày nên tránh: 06/07 (âm lịch 05/06) · 20/07 (âm lịch 19/06) · 31/07 (âm lịch 01/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1886

  • Thứ bảy, 17/07/1886 Âm lịch 16/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 18/07/1886 Âm lịch 17/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 29/07/1886 Âm lịch 28/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 30/07/1886 Âm lịch 29/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/1886

  • Thứ ba, 06/07/1886 Âm lịch 05/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 20/07/1886 Âm lịch 19/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 31/07/1886 Âm lịch 01/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com