Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 3/1885
Tháng 3/1885 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 3/1885
4 ngày tốt cho xuất hành: 02/03 (âm lịch 16/01) · 08/03 (âm lịch 22/01) · 25/03 (âm lịch 09/02) · 29/03 (âm lịch 13/02)
2 ngày nên tránh: 15/03 (âm lịch 29/01) · 27/03 (âm lịch 11/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1885
- Thứ hai, 02/03/1885 Âm lịch 16/01 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 08/03/1885 Âm lịch 22/01 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Lục Hợp, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 25/03/1885 Âm lịch 09/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tiểu Hội · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 29/03/1885 Âm lịch 13/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/1885
- Chủ nhật, 15/03/1885 Âm lịch 29/01 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 27/03/1885 Âm lịch 11/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành