Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 4/1884

Tháng 4/1884 có 6 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 4/1884

6 ngày tốt cho xuất hành: 10/04 (âm lịch 15/03) · 12/04 (âm lịch 17/03) · 17/04 (âm lịch 22/03) · 22/04 (âm lịch 27/03) · 24/04 (âm lịch 29/03) · 26/04 (âm lịch 02/04)

3 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 06/03) · 25/04 (âm lịch 01/04) · 28/04 (âm lịch 04/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1884

  • Thứ năm, 10/04/1884 Âm lịch 15/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 12/04/1884 Âm lịch 17/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 17/04/1884 Âm lịch 22/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 22/04/1884 Âm lịch 27/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 24/04/1884 Âm lịch 29/03 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Dương Thác · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 26/04/1884 Âm lịch 02/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1884

  • Thứ ba, 01/04/1884 Âm lịch 06/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 25/04/1884 Âm lịch 01/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 28/04/1884 Âm lịch 04/04 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com