Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/1884
Tháng 10/1884 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/1884
4 ngày tốt cho xuất hành: 02/10 (âm lịch 14/08) · 11/10 (âm lịch 23/08) · 25/10 (âm lịch 07/09) · 28/10 (âm lịch 10/09)
2 ngày nên tránh: 10/10 (âm lịch 22/08) · 29/10 (âm lịch 11/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1884
- Thứ năm, 02/10/1884 Âm lịch 14/08 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 11/10/1884 Âm lịch 23/08 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Yếu An, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 25/10/1884 Âm lịch 07/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 28/10/1884 Âm lịch 10/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/1884
- Thứ sáu, 10/10/1884 Âm lịch 22/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 29/10/1884 Âm lịch 11/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành