Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 6/1881

Tháng 6/1881 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 6/1881

4 ngày tốt cho xuất hành: 05/06 (âm lịch 09/05) · 12/06 (âm lịch 16/05) · 19/06 (âm lịch 23/05) · 24/06 (âm lịch 28/05)

2 ngày nên tránh: 08/06 (âm lịch 12/05) · 20/06 (âm lịch 24/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1881

  • Chủ nhật, 05/06/1881 Âm lịch 09/05 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 12/06/1881 Âm lịch 16/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 19/06/1881 Âm lịch 23/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 24/06/1881 Âm lịch 28/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/1881

  • Thứ tư, 08/06/1881 Âm lịch 12/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 20/06/1881 Âm lịch 24/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com