Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/1880
Tháng 6/1880 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/1880
5 ngày tốt cho xuất hành: 05/06 (âm lịch 28/04) · 10/06 (âm lịch 03/05) · 17/06 (âm lịch 10/05) · 24/06 (âm lịch 17/05) · 29/06 (âm lịch 22/05)
4 ngày nên tránh: 07/06 (âm lịch 30/04) · 09/06 (âm lịch 02/05) · 13/06 (âm lịch 06/05) · 25/06 (âm lịch 18/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1880
- Thứ bảy, 05/06/1880 Âm lịch 28/04 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 10/06/1880 Âm lịch 03/05 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 17/06/1880 Âm lịch 10/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 24/06/1880 Âm lịch 17/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 29/06/1880 Âm lịch 22/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/1880
- Thứ hai, 07/06/1880 Âm lịch 30/04 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 09/06/1880 Âm lịch 02/05 · Ngày Kỷ Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 13/06/1880 Âm lịch 06/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 25/06/1880 Âm lịch 18/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành