Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 12/1881

Tháng 12/1881 có 7 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 12/1881

7 ngày tốt cho xuất hành: 02/12 (âm lịch 12/10) · 06/12 (âm lịch 16/10) · 07/12 (âm lịch 17/10) · 09/12 (âm lịch 19/10) · 12/12 (âm lịch 22/10) · 21/12 (âm lịch 01/11) · 28/12 (âm lịch 08/11)

3 ngày nên tránh: 13/12 (âm lịch 23/10) · 14/12 (âm lịch 24/10) · 25/12 (âm lịch 05/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1881

  • Thứ sáu, 02/12/1881 Âm lịch 12/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 06/12/1881 Âm lịch 16/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 07/12/1881 Âm lịch 17/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 09/12/1881 Âm lịch 19/10 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 12/12/1881 Âm lịch 22/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 21/12/1881 Âm lịch 01/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 28/12/1881 Âm lịch 08/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/1881

  • Thứ ba, 13/12/1881 Âm lịch 23/10 · Ngày Tân Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 14/12/1881 Âm lịch 24/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 25/12/1881 Âm lịch 05/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com