Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 8/1880

Tháng 8/1880 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 8/1880

4 ngày tốt cho xuất hành: 05/08 (âm lịch 30/06) · 07/08 (âm lịch 02/07) · 10/08 (âm lịch 05/07) · 15/08 (âm lịch 10/07)

4 ngày nên tránh: 08/08 (âm lịch 03/07) · 12/08 (âm lịch 07/07) · 20/08 (âm lịch 15/07) · 24/08 (âm lịch 19/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1880

  • Thứ năm, 05/08/1880 Âm lịch 30/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 07/08/1880 Âm lịch 02/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 10/08/1880 Âm lịch 05/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 15/08/1880 Âm lịch 10/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/1880

  • Chủ nhật, 08/08/1880 Âm lịch 03/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 12/08/1880 Âm lịch 07/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 20/08/1880 Âm lịch 15/07 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 24/08/1880 Âm lịch 19/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com