Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 8/1845
Tháng 8/1845 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 8/1845
3 ngày tốt cho xuất hành: 11/08 (âm lịch 09/07) · 14/08 (âm lịch 12/07) · 19/08 (âm lịch 17/07)
5 ngày nên tránh: 03/08 (âm lịch 01/07) · 12/08 (âm lịch 10/07) · 16/08 (âm lịch 14/07) · 24/08 (âm lịch 22/07) · 28/08 (âm lịch 26/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1845
- Thứ hai, 11/08/1845 Âm lịch 09/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 14/08/1845 Âm lịch 12/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 19/08/1845 Âm lịch 17/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/1845
- Chủ nhật, 03/08/1845 Âm lịch 01/07 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 12/08/1845 Âm lịch 10/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 16/08/1845 Âm lịch 14/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 24/08/1845 Âm lịch 22/07 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 28/08/1845 Âm lịch 26/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành