Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/1845
Tháng 4/1845 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/1845
4 ngày tốt cho xuất hành: 11/04 (âm lịch 05/03) · 18/04 (âm lịch 12/03) · 23/04 (âm lịch 17/03) · 25/04 (âm lịch 19/03)
3 ngày nên tránh: 02/04 (âm lịch 26/02) · 14/04 (âm lịch 08/03) · 17/04 (âm lịch 11/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1845
- Thứ sáu, 11/04/1845 Âm lịch 05/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 18/04/1845 Âm lịch 12/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 23/04/1845 Âm lịch 17/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 25/04/1845 Âm lịch 19/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Âm Vị · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1845
- Thứ tư, 02/04/1845 Âm lịch 26/02 · Ngày Đinh Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 14/04/1845 Âm lịch 08/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 17/04/1845 Âm lịch 11/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành