Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/1845
Tháng 11/1845 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/1845
4 ngày tốt cho xuất hành: 05/11 (âm lịch 06/10) · 10/11 (âm lịch 11/10) · 15/11 (âm lịch 16/10) · 22/11 (âm lịch 23/10)
2 ngày nên tránh: 04/11 (âm lịch 05/10) · 12/11 (âm lịch 13/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1845
- Thứ tư, 05/11/1845 Âm lịch 06/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Yếu An, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 10/11/1845 Âm lịch 11/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 15/11/1845 Âm lịch 16/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 22/11/1845 Âm lịch 23/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/1845
- Thứ ba, 04/11/1845 Âm lịch 05/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 12/11/1845 Âm lịch 13/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành