Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/1836
Tháng 1/1836 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/1836
4 ngày tốt cho xuất hành: 04/01 (âm lịch 16/11) · 06/01 (âm lịch 18/11) · 18/01 (âm lịch 01/12) · 30/01 (âm lịch 13/12)
5 ngày nên tránh: 08/01 (âm lịch 20/11) · 14/01 (âm lịch 26/11) · 17/01 (âm lịch 29/11) · 26/01 (âm lịch 09/12) · 29/01 (âm lịch 12/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1836
- Thứ hai, 04/01/1836 Âm lịch 16/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 06/01/1836 Âm lịch 18/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 18/01/1836 Âm lịch 01/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 30/01/1836 Âm lịch 13/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/1836
- Thứ sáu, 08/01/1836 Âm lịch 20/11 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 14/01/1836 Âm lịch 26/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 17/01/1836 Âm lịch 29/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 26/01/1836 Âm lịch 09/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 29/01/1836 Âm lịch 12/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành