Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 3/1836
Tháng 3/1836 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 3/1836
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/03 (âm lịch 16/01) · 13/03 (âm lịch 26/01) · 16/03 (âm lịch 29/01) · 30/03 (âm lịch 14/02)
3 ngày nên tránh: 04/03 (âm lịch 17/01) · 17/03 (âm lịch 01/02) · 20/03 (âm lịch 04/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1836
- Thứ năm, 03/03/1836 Âm lịch 16/01 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 13/03/1836 Âm lịch 26/01 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Lục Hợp, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 16/03/1836 Âm lịch 29/01 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Sinh Khí, Thiên Thương, Kính An · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Địa Nang, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 30/03/1836 Âm lịch 14/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/1836
- Thứ sáu, 04/03/1836 Âm lịch 17/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 17/03/1836 Âm lịch 01/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 20/03/1836 Âm lịch 04/02 · Ngày Đinh Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành