Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 4/1809

Tháng 4/1809 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 4/1809

4 ngày tốt cho xuất hành: 08/04 (âm lịch 24/02) · 12/04 (âm lịch 28/02) · 20/04 (âm lịch 06/03) · 27/04 (âm lịch 13/03)

3 ngày nên tránh: 11/04 (âm lịch 27/02) · 23/04 (âm lịch 09/03) · 26/04 (âm lịch 12/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1809

  • Thứ bảy, 08/04/1809 Âm lịch 24/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 12/04/1809 Âm lịch 28/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 20/04/1809 Âm lịch 06/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 27/04/1809 Âm lịch 13/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/1809

  • Thứ ba, 11/04/1809 Âm lịch 27/02 · Ngày Đinh Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 23/04/1809 Âm lịch 09/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 26/04/1809 Âm lịch 12/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com