Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 10/2153
Tháng 10/2153 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 10/2153
4 ngày tốt cho nhập trạch: 17/10 (âm lịch 30/08) · 20/10 (âm lịch 03/09) · 22/10 (âm lịch 05/09) · 31/10 (âm lịch 14/09)
12 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 14/08) · 05/10 (âm lịch 18/08) · 11/10 (âm lịch 24/08) · 12/10 (âm lịch 25/08) · 13/10 (âm lịch 26/08) · 14/10 (âm lịch 27/08) · 15/10 (âm lịch 28/08) · 16/10 (âm lịch 29/08) · 19/10 (âm lịch 02/09) · 23/10 (âm lịch 06/09) · 25/10 (âm lịch 08/09) · 28/10 (âm lịch 11/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2153
- Thứ tư, 17/10/2153 Âm lịch 30/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 20/10/2153 Âm lịch 03/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Dời nhà
- Thứ hai, 22/10/2153 Âm lịch 05/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 31/10/2153 Âm lịch 14/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 10/2153
- Thứ hai, 01/10/2153 Âm lịch 14/08 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 05/10/2153 Âm lịch 18/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 11/10/2153 Âm lịch 24/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 12/10/2153 Âm lịch 25/08 · Ngày Ất Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 13/10/2153 Âm lịch 26/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 14/10/2153 Âm lịch 27/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 15/10/2153 Âm lịch 28/08 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 16/10/2153 Âm lịch 29/08 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 19/10/2153 Âm lịch 02/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 23/10/2153 Âm lịch 06/09 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 25/10/2153 Âm lịch 08/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 28/10/2153 Âm lịch 11/09 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch