Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 10/2154
Tháng 10/2154 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 10/2154
4 ngày tốt cho nhập trạch: 15/10 (âm lịch 09/09) · 17/10 (âm lịch 11/09) · 26/10 (âm lịch 20/09) · 29/10 (âm lịch 23/09)
11 ngày nên tránh: 06/10 (âm lịch 29/08) · 07/10 (âm lịch 01/09) · 08/10 (âm lịch 02/09) · 09/10 (âm lịch 03/09) · 10/10 (âm lịch 04/09) · 11/10 (âm lịch 05/09) · 14/10 (âm lịch 08/09) · 18/10 (âm lịch 12/09) · 20/10 (âm lịch 14/09) · 23/10 (âm lịch 17/09) · 30/10 (âm lịch 24/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2154
- Thứ ba, 15/10/2154 Âm lịch 09/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Dời nhà
- Thứ năm, 17/10/2154 Âm lịch 11/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 26/10/2154 Âm lịch 20/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 29/10/2154 Âm lịch 23/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 10/2154
- Chủ nhật, 06/10/2154 Âm lịch 29/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 07/10/2154 Âm lịch 01/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 08/10/2154 Âm lịch 02/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 09/10/2154 Âm lịch 03/09 · Ngày Đinh Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 10/10/2154 Âm lịch 04/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 11/10/2154 Âm lịch 05/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 14/10/2154 Âm lịch 08/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 18/10/2154 Âm lịch 12/09 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 20/10/2154 Âm lịch 14/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 23/10/2154 Âm lịch 17/09 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 30/10/2154 Âm lịch 24/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà