Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 5/2198
Tháng 5/2198 có 9 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 5/2198
9 ngày tốt cho mua xe: 02/05 (âm lịch 27/03) · 04/05 (âm lịch 29/03) · 06/05 (âm lịch 01/04) · 13/05 (âm lịch 08/04) · 16/05 (âm lịch 11/04) · 18/05 (âm lịch 13/04) · 22/05 (âm lịch 17/04) · 25/05 (âm lịch 20/04) · 28/05 (âm lịch 23/04)
3 ngày nên tránh: 17/05 (âm lịch 12/04) · 19/05 (âm lịch 14/04) · 30/05 (âm lịch 25/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2198
- Thứ tư, 02/05/2198 Âm lịch 27/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 04/05/2198 Âm lịch 29/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Âm Vị · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 06/05/2198 Âm lịch 01/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Chủ nhật, 13/05/2198 Âm lịch 08/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Thứ tư, 16/05/2198 Âm lịch 11/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Giao dịch
- Thứ sáu, 18/05/2198 Âm lịch 13/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 22/05/2198 Âm lịch 17/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 25/05/2198 Âm lịch 20/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ hai, 28/05/2198 Âm lịch 23/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh mua xe tháng 5/2198
- Thứ năm, 17/05/2198 Âm lịch 12/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 19/05/2198 Âm lịch 14/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 30/05/2198 Âm lịch 25/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành