Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 10/1903
Tháng 10/1903 có 8 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 10/1903
8 ngày tốt cho mua xe: 09/10 (âm lịch 19/08) · 10/10 (âm lịch 20/08) · 12/10 (âm lịch 22/08) · 15/10 (âm lịch 25/08) · 18/10 (âm lịch 28/08) · 20/10 (âm lịch 01/09) · 23/10 (âm lịch 04/09) · 26/10 (âm lịch 07/09)
3 ngày nên tránh: 06/10 (âm lịch 16/08) · 17/10 (âm lịch 27/08) · 27/10 (âm lịch 08/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1903
- Thứ sáu, 09/10/1903 Âm lịch 19/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Thứ bảy, 10/10/1903 Âm lịch 20/08 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Hà Khôi, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Địa Nang, Chu Tước · Nên: Thu tài lộc
- Thứ hai, 12/10/1903 Âm lịch 22/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 15/10/1903 Âm lịch 25/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Quy Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Lao · Nên: Giao dịch
- Chủ nhật, 18/10/1903 Âm lịch 28/08 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 20/10/1903 Âm lịch 01/09 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 23/10/1903 Âm lịch 04/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 26/10/1903 Âm lịch 07/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh mua xe tháng 10/1903
- Thứ ba, 06/10/1903 Âm lịch 16/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 17/10/1903 Âm lịch 27/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Giao dịch
- Thứ ba, 27/10/1903 Âm lịch 08/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành