Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 10/2198

Tháng 10/2198 có 5 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 10/2198

5 ngày tốt cho khai trương: 02/10 (âm lịch 02/09) · 07/10 (âm lịch 07/09) · 08/10 (âm lịch 08/09) · 11/10 (âm lịch 11/09) · 20/10 (âm lịch 20/09)

12 ngày nên tránh: 05/10 (âm lịch 05/09) · 10/10 (âm lịch 10/09) · 15/10 (âm lịch 15/09) · 16/10 (âm lịch 16/09) · 17/10 (âm lịch 17/09) · 18/10 (âm lịch 18/09) · 22/10 (âm lịch 22/09) · 24/10 (âm lịch 24/09) · 28/10 (âm lịch 28/09) · 29/10 (âm lịch 29/09) · 30/10 (âm lịch 01/10) · 31/10 (âm lịch 02/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2198

  • Thứ ba, 02/10/2198 Âm lịch 02/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Đại Sát, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Chủ nhật, 07/10/2198 Âm lịch 07/09 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Ký khế ước
  • Thứ hai, 08/10/2198 Âm lịch 08/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc
  • Thứ năm, 11/10/2198 Âm lịch 11/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ bảy, 20/10/2198 Âm lịch 20/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 10/2198

  • Thứ sáu, 05/10/2198 Âm lịch 05/09 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 10/10/2198 Âm lịch 10/09 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 15/10/2198 Âm lịch 15/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 16/10/2198 Âm lịch 16/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ tư, 17/10/2198 Âm lịch 17/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 18/10/2198 Âm lịch 18/09 · Ngày Đinh Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ hai, 22/10/2198 Âm lịch 22/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 24/10/2198 Âm lịch 24/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 28/10/2198 Âm lịch 28/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 29/10/2198 Âm lịch 29/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ ba, 30/10/2198 Âm lịch 01/10 · Ngày Kỷ Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 31/10/2198 Âm lịch 02/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com