Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 11/2198

Tháng 11/2198 có 4 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 11/2198

4 ngày tốt cho khai trương: 02/11 (âm lịch 04/10) · 06/11 (âm lịch 08/10) · 14/11 (âm lịch 16/10) · 29/11 (âm lịch 01/11)

8 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 03/10) · 04/11 (âm lịch 06/10) · 12/11 (âm lịch 14/10) · 16/11 (âm lịch 18/10) · 19/11 (âm lịch 21/10) · 21/11 (âm lịch 23/10) · 24/11 (âm lịch 26/10) · 27/11 (âm lịch 29/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2198

  • Thứ sáu, 02/11/2198 Âm lịch 04/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Khai trương, Ký khế ước
  • Thứ ba, 06/11/2198 Âm lịch 08/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Thủ Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ tư, 14/11/2198 Âm lịch 16/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Khai trương, Thu tài lộc
  • Thứ năm, 29/11/2198 Âm lịch 01/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Khai trương, Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 11/2198

  • Thứ năm, 01/11/2198 Âm lịch 03/10 · Ngày Tân Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 04/11/2198 Âm lịch 06/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 12/11/2198 Âm lịch 14/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 16/11/2198 Âm lịch 18/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 19/11/2198 Âm lịch 21/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 21/11/2198 Âm lịch 23/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 24/11/2198 Âm lịch 26/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ ba, 27/11/2198 Âm lịch 29/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com