Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 8/2188
Tháng 8/2188 có 5 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 8/2188
5 ngày tốt cho khai trương: 11/08 (âm lịch 19/06 (nhuận)) · 13/08 (âm lịch 21/06 (nhuận)) · 16/08 (âm lịch 24/06 (nhuận)) · 24/08 (âm lịch 03/07) · 25/08 (âm lịch 04/07)
12 ngày nên tránh: 02/08 (âm lịch 10/06 (nhuận)) · 04/08 (âm lịch 12/06 (nhuận)) · 08/08 (âm lịch 16/06 (nhuận)) · 09/08 (âm lịch 17/06 (nhuận)) · 17/08 (âm lịch 25/06 (nhuận)) · 18/08 (âm lịch 26/06 (nhuận)) · 20/08 (âm lịch 28/06 (nhuận)) · 21/08 (âm lịch 29/06 (nhuận)) · 22/08 (âm lịch 01/07) · 28/08 (âm lịch 07/07) · 29/08 (âm lịch 08/07) · 30/08 (âm lịch 09/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2188
- Thứ hai, 11/08/2188 Âm lịch 19/06 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Chu Tước, Ngũ Hư, Thất Phù · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 13/08/2188 Âm lịch 21/06 (nhuận) · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ bảy, 16/08/2188 Âm lịch 24/06 (nhuận) · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phù, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Thu tài lộc
- Chủ nhật, 24/08/2188 Âm lịch 03/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 25/08/2188 Âm lịch 04/07 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 8/2188
- Thứ bảy, 02/08/2188 Âm lịch 10/06 (nhuận) · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 04/08/2188 Âm lịch 12/06 (nhuận) · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 08/08/2188 Âm lịch 16/06 (nhuận) · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 09/08/2188 Âm lịch 17/06 (nhuận) · Ngày Ất Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Chủ nhật, 17/08/2188 Âm lịch 25/06 (nhuận) · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 18/08/2188 Âm lịch 26/06 (nhuận) · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 20/08/2188 Âm lịch 28/06 (nhuận) · Ngày Bính Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ năm, 21/08/2188 Âm lịch 29/06 (nhuận) · Ngày Đinh Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ sáu, 22/08/2188 Âm lịch 01/07 · Ngày Mậu Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 28/08/2188 Âm lịch 07/07 · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 29/08/2188 Âm lịch 08/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 30/08/2188 Âm lịch 09/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương